FC Nantes
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Rennais F.C.

FC Nantes vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-3 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 2, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 26' K. Bamba Douglas Augusto
  2. 40' Christopher Wooh
  3. 45' Désiré Doué
  4. HT0-0
  5. 52' Baptiste Santamaria
  6. 63' Guéla Doué
  7. 67' 0-1 A. Kalimuendo · G. Doué
  8. 68' B. Bourigeaud L. Blas
  9. 72' S. Appuah F. Mollet
  10. 72' B. Traoré S. Moutoussamy
  11. 76' 0-2 B. Bourigeaud11m
  12. 82' B. Yıldırım M. Terrier
  13. 82' A. Gouiri A. Kalimuendo
  14. 84' Pedro Chirivella
  15. 85' M. Coco K. Amian
  16. 89' A. Theate J. Belocian
  17. 89' F. Rieder A. Matusiwa
  18. 90'+1 0-3 A. Gouiri · D. Doué
  19. FT0-3

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 6.2
  2. 98K. Amian ▼ 85' 6.2
  3. 21J. Castelletto 7.0
  4. 4N. Pallois 7.2
  5. 3N. Cozza 6.3
  6. 6Douglas Augusto ▼ 26' 6.6
  7. 5Pedro Chirivella 6.3
  8. 8S. Moutoussamy ▼ 72' 6.3
  9. 17M. Sissoko 6.3
  10. 31Mostafa Mohamed 7.2
  11. 25F. Mollet ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 12K. Bamba ▲ 26' 6.9
  2. 23S. Appuah ▲ 72' 6.3
  3. 77B. Traoré ▲ 72' 6.3
  4. 11M. Coco ▲ 85' 6.5
  5. 54A. Mahamoud
  6. 24E. Cömert
  7. 44N. Zézé
  8. 2J. Duverne
  9. 30D. Petrić
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Stéphan
  1. 30S. Mandanda 7.9
  2. 17G. Doué 7.6
  3. 23W. Omari 7.2
  4. 4C. Wooh 7.2
  5. 16J. Belocian ▼ 89' 6.9
  6. 6A. Matusiwa ▼ 89' 7.3
  7. 8B. Santamaría 7.6
  8. 11L. Blas ▼ 68' 6.9
  9. 7M. Terrier ▼ 82' 6.3
  10. 33D. Doué 7.7
  11. 9A. Kalimuendo ▼ 82' 7.9

Dự bị 9

  1. 14B. Bourigeaud ▲ 68' 7.3
  2. 99B. Yıldırım ▲ 82' 6.2
  3. 10A. Gouiri ▲ 82' 7.5
  4. 5A. Theate ▲ 89'
  5. 32F. Rieder ▲ 89'
  6. 28E. Le Fée
  7. 52R. Bamba
  8. 1G. Gallon
  9. 34I. Salah

Thống kê

013
740
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm14
4Trúng đích5
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị0
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
368Chuyền bóng468
298Chuyền chính xác395
81%Chính xác chuyền84%
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

41Trận đấu53
37Ghi được94
66Thủng lưới67
0.9Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn32
22Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu