FC Nantes
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Rennais F.C.

FC Nantes vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 2, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. -5' Arnaud Kalimuendo
  2. 45'+4 Mikayil Faye
  3. HT0-0
  4. 46' A. Nagida A. Gouiri
  5. 54' Douglas Augusto
  6. 59' Mostafa Mohamed Pedro Chirivella
  7. 70' C. Wooh J. James
  8. 75' S. Thomas N. Zézé
  9. 82' C. Gómez L. Blas
  10. 89' B. Santamaría A. Kalimuendo
  11. 89' M. Simon · N. Pallois 1-0
  12. 90'+7 Christopher Wooh
  13. 90'+9 J. Gbamin M. Abline
  14. FT1-0

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 30P. Carlgren 7.3
  2. 98K. Amian 7.2
  3. 21J. Castelletto 7.2
  4. 44N. Zézé ▼ 75' 6.6
  5. 4N. Pallois 7.2
  6. 3N. Cozza 7.2
  7. 8J. Lepenant 7.3
  8. 5Pedro Chirivella ▼ 59' 6.7
  9. 6Douglas Augusto 6.9
  10. 39M. Abline ▼ 90' 6.6
  11. 27M. Simon 8.3

Dự bị 9

  1. 31Mostafa Mohamed ▲ 59' 6.7
  2. 22S. Thomas ▲ 75' 6.2
  3. 17J. Gbamin ▲ 90'
  4. 2J. Duverne
  5. 18F. Centonze
  6. 62H. Guirassy
  7. 7I. Ganago
  8. 1A. Lafont
  9. 11M. Coco
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Sampaoli
  1. 30S. Mandanda 6.3
  2. 33H. Hateboer 7.3
  3. 55L. Østigård 7.2
  4. 15M. Faye 5.9
  5. 22L. Assignon 7.7
  6. 17J. James ▼ 70' 6.6
  7. 6A. Matusiwa 6.9
  8. 3A. Truffert 6.9
  9. 11L. Blas ▼ 82' 6.9
  10. 10A. Gouiri ▼ 46' 6.6
  11. 9A. Kalimuendo ▼ 89' 7.3

Dự bị 9

  1. 18A. Nagida ▲ 46' 6.6
  2. 4C. Wooh ▲ 70' 6.5
  3. 20C. Gómez ▲ 82' 6.5
  4. 8B. Santamaría ▲ 89' 6.5
  5. 19H. Meister
  6. 7A. Grønbæk
  7. 28G. Kamara
  8. 23G. Gallon
  9. 27Jota

Thống kê

015
511
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm5
2Trúng đích3
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
5Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
385Chuyền bóng480
311Chuyền chính xác406
81%Chính xác chuyền85%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
53Ghi được65
62Thủng lưới61
1.26Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu