FC Nantes
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Rennais F.C.

FC Nantes vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 2-2 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 2, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 6' Tylel Tati
  2. 29' 0-1 L. Blas11m
  3. 35' 0-2 E. Lepaul · A. Seidu
  4. 38' Mostafa Mohamed
  5. HT0-2
  6. 46' L. Brassier A. Seidu
  7. 46' D. Cisse V. Rongier
  8. 63' Djaoui Cissé
  9. 64' J. Mwanga 1-2
  10. 65' M. Tamari B. Embolo
  11. 67' F. Coquelin T. Tati
  12. 67' Y. Benhattab Mostafa Mohamed
  13. 68' Anthony Rouault
  14. 69' H. Hateboer L. Blas
  15. 77' D. Tabibou
  16. 77' A. Camara M. Lahdo
  17. 81' M. Meite E. Lepaul
  18. 82' Y. El Arabi N. Cozza
  19. 90' U. Radakovic L. Leroux
  20. 90' Y. El Arabi · M. Abline 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vahid Halilhodzic
  1. 1A. Lopes 6.9
  2. 98K. Amian 6.7
  3. 6C. Awaziem 6.3
  4. 78T. Tati ▼ 67' 5.9
  5. 3N. Cozza ▼ 82' 6.3
  6. 80J. Mwanga 7.9
  7. 15M. Lahdo ▼ 77' 6.5
  8. 8J. Lepenant 6.7
  9. 66L. Leroux ▼ 90' 6.3
  10. 10M. Abline 7.2
  11. 31Mostafa Mohamed ▼ 67' 6.0

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 26U. Radakovic ▲ 90'
  3. 13F. Coquelin ▲ 67' 6.3
  4. 5Kwon Hyeok-Kyu
  5. 17D. Tabibou ▲ 77' 6.2
  6. 7Hong Hyun-Seok
  7. 90Y. Benhattab ▲ 67' 6.6
  8. 14A. Camara ▲ 77' 6.5
  9. 19Y. El Arabi ▲ 82' 8.2
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba 6.7
  2. 36A. Seidu ▼ 46' 7.3
  3. 97J. Jacquet 6.9
  4. 24A. Rouault 6.2
  5. 45M. Camara 6.3
  6. 10L. Blas ▼ 69' 6.9
  7. 21V. Rongier ▼ 46' 7.2
  8. 8S. Fofana 7.2
  9. 26Q. Merlin 6.2
  10. 9E. Lepaul ▼ 81' 7.3
  11. 7B. Embolo ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 33H. Hateboer ▲ 69' 5.2
  3. 3L. Brassier ▲ 46' 6.3
  4. 18M. Nagida
  5. 4G. Kamara
  6. 6D. Cisse ▲ 46' 6.3
  7. 65N. Mukiele
  8. 11M. Tamari ▲ 65' 6.5
  9. 39M. Meite ▲ 81' 6.5

Thống kê

024
420
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm8
4Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
4Phạt góc4
1Việt vị3
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
361Chuyền bóng495
290Chuyền chính xác429
80%Chính xác chuyền87%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
34Ghi được64
57Thủng lưới56
0.94Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn26
15Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu