Stade Brestois 29 vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 3-3 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 2, RC Lens thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- LWWLL RC Lens
- -5' Junior Dina Ebimbe
- 7' D. Guindo · J. Chotard 1-0
- 24' L. Tousart · D. Guindo 2-0
- 42' J. Dina Ebimbe · L. Ajorque 3-0
- HT3-0
- 52' ▲ S. Abdulhamid ▼ R. Aguilar
- 52' ▲ F. Thauvin ▼ F. Sotoca
- 53' ▲ A. Saint-Maximin ▼ W. Said
- 53' ▲ S. Baidoo ▼ A. Masuaku
- 55' Adrien Thomasson
- 60' 3-1 F. Thauvin
- 64' ▲ O. Edouard ▼ A. Sima
- 64' 3-2 A. Sima · S. Abdulhamid
- 67' ▲ M. Balde ▼ J. Dina Ebimbe
- 80' ▲ J. M. Diaz ▼ L. Tousart
- 85' Mamadou Sangare
- 88' ▲ L. Zogbe ▼ D. Guindo
- 89' ▲ P. Mboup ▼ R. Del Castillo
- 90'+4 Grégoire Coudert
- 90'+4 Kenny Lala
- 90'+4 Allan Saint-Maximin
- 90' 3-3 A. Saint-Maximin · M. Sangare
- FT3-3
Đội hình
- 30G. Coudert 6.3
- 77K. Lala 5.9
- 5B. Chardonnet 6.9
- 44S. Coulibaly 6.0
- 27D. Guindo ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.3
- 13J. Chotard ⇢ 7.0
- 10R. Del Castillo ▼ 89' 6.7
- 24L. Tousart ⚽ ▼ 80' 7.2
- 8H. Magnetti 6.3
- 7J. Dina Ebimbe ⚽ ▼ 67' 7.0
- 19L. Ajorque ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 50N. Jauny
- 1R. Majecki
- 17M. Balde ▲ 67' 7.0
- 4J. M. Diaz ▲ 80' 6.3
- 33H. Makalou
- 99P. Mboup ▲ 89' 7.0
- 12L. Zogbe ▲ 88' 6.2
- 21I. Y. Kante
- 39A. Lassus
- 40R. Risser 5.9
- 25I. Ganiou 6.0
- 20M. Sarr 6.6
- 27A. Masuaku ▼ 53' 5.3
- 2R. Aguilar ▼ 52' 7.2
- 8M. Sangare ⇢ 7.2
- 28A. Thomasson 6.6
- 14M. Udol 7.0
- 7F. Sotoca ▼ 52' 6.3
- 22W. Said ▼ 53' 6.5
- 19A. Sima ⚽ ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 16M. Gorgelin
- 23S. Abdulhamid ▲ 52' 7.7
- 10F. Thauvin ⚽ ▲ 52' 7.7
- 9A. Saint-Maximin ⚽ ▲ 53' 8.7
- 11O. Edouard ▲ 64' 6.2
- 21A. Haidara
- 6S. Baidoo ▲ 53' 6.9
- 5A. Bulatovic
- 38R. Fofana
Thống kê
03⚑0
⚑630
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm25
3Trúng đích7
1Chệch đích13
4Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
0Phạt góc6
1Việt vị3
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
-1.52Bàn thắng ngăn chặn-1.52
338Chuyền bóng594
252Chuyền chính xác513
75%Chính xác chuyền86%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
51Ghi được75
60Thủng lưới40
1.34Bàn thắng mỗi trận1.97
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai45