Stade Brestois 29
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
RC Lens

Stade Brestois 29 vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-3 RC Lens tại Cúp bóng đá Pháp, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 2, RC Lens thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 32
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
LDDWL Stade Brestois 29
WLLWD RC Lens
  1. 5' 0-1 W. Saïd · J. Le Cardinal
  2. 19' I. Slimani · F. Honorat 1-1
  3. 30' 1-2 F. Medina · A. Claude-Maurice
  4. 31' Pierre Lees Melou
  5. 37' 1-3 A. Thomasson · F. Medina
  6. HT1-3
  7. 46' M. Haïdara F. Medina
  8. 46' L. Openda W. Saïd
  9. 63' A. Camblan J. Le Douaron
  10. 64' M. Camara P. Lees-Melou
  11. 71' S. Mounié F. Honorat
  12. 71' T. Arconte I. Slimani
  13. 72' F. Sotoca A. Claude-Maurice
  14. 79' P. Frankowski D. Machado
  15. 83' K. Dembélé H. Magnetti
  16. 87' J. Onana S. Fofana
  17. FT1-3

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Roy
  1. 1J. Blázquez 6.3
  2. 5K. Lala 6.9
  3. 4A. Dari 6.3
  4. 3L. Brassier 6.5
  5. 2J. Duverne 6.0
  6. 8H. Magnetti ▼ 83' 6.9
  7. 6P. Lees-Melou ▼ 64' 6.2
  8. 7H. Belkebla 6.2
  9. 9F. Honorat ▼ 71' 7.5
  10. 10I. Slimani ▼ 71' 7.5
  11. 11J. Le Douaron ▼ 63' 6.5

Dự bị 7

  1. 17A. Camblan ▲ 63' 6.3
  2. 13M. Camara ▲ 64' 6.3
  3. 15S. Mounié ▲ 71' 6.9
  4. 12T. Arconte ▲ 71' 6.6
  5. 18K. Dembélé ▲ 83' 7.0
  6. 16G. Coudert
  7. 14C. Hérelle
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 1J. Leca 6.6
  2. 5J. Gradit 7.3
  3. 4K. Danso 7.2
  4. 6F. Medina ▼ 46' 8.5
  5. 2J. Le Cardinal 7.0
  6. 8S. Fofana ▼ 87' 7.0
  7. 7S. Abdul Samed 6.9
  8. 3D. Machado ▼ 79' 6.9
  9. 9A. Thomasson 7.3
  10. 10A. Claude-Maurice ▼ 72' 7.2
  11. 11W. Saïd ▼ 46' 7.2

Dự bị 9

  1. 18M. Haïdara ▲ 46' 6.6
  2. 19L. Openda ▲ 46' 6.6
  3. 17F. Sotoca ▲ 72' 6.6
  4. 14P. Frankowski ▲ 79' 7.2
  5. 12J. Onana ▲ 87'
  6. 15I. Boura
  7. 16B. Samba
  8. 20David Costa
  9. 13Ł. Poręba

Thống kê

015
000
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
5Phạt góc0
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
531Chuyền bóng595
454Chuyền chính xác516
85%Chính xác chuyền87%

So sánh

49Trận đấu52
55Ghi được92
68Thủng lưới37
1.12Bàn thắng mỗi trận1.77
15Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu