Stade Brestois 29
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
RC Lens

Stade Brestois 29 vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 3-2 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 2, RC Lens thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
Sân vận động
Stade Francis-Le Blé, Brest
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
LWWLL RC Lens
  1. 10' 0-1 F. Sotoca · A. Fulgini
  2. 22' 0-2 D. Machado · F. Medina
  3. 35' Pierre Lees Melou
  4. 45'+4 Lilian Brassier
  5. 45'+2 R. Del Castillo11m 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' M. Haïdara J. Gradit
  8. 48' Florian Sotoca
  9. 52' Facundo Medina
  10. 56' K. Lala 2-2
  11. 67' M. Camara Mathias Pereira Lage
  12. 67' J. Martin H. Magnetti
  13. 68' David Pereira da Costa A. Fulgini
  14. 68' A. Thomasson M. Guilavogui
  15. 76' S. Mounié M. Satriano
  16. 78' J. Le Cardinal P. Frankowski
  17. 82' Adrien Thomasson
  18. 84' S. Spierings A. Diouf
  19. 85' Brice Samba
  20. 87' R. Del Castillo11m 3-2
  21. 90'+1 A. Camblan R. Del Castillo
  22. FT3-2

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 6.5
  2. 27K. Lala 7.9
  3. 5B. Chardonnet 6.6
  4. 3L. Brassier 6.5
  5. 2B. Locko 6.3
  6. 8H. Magnetti ▼ 67' 6.9
  7. 20P. Lees-Melou 7.3
  8. 26Mathias Pereira Lage ▼ 67' 6.7
  9. 10R. Del Castillo ⚽2 ▼ 90' 8.7
  10. 22J. Le Douaron 6.5
  11. 7M. Satriano ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 45M. Camara ▲ 67' 7.2
  2. 28J. Martin ▲ 67' 7.2
  3. 9S. Mounié ▲ 76' 6.3
  4. 11A. Camblan ▲ 90'
  5. 70K. Dembélé
  6. 4A. Dari
  7. 23C. Hérelle
  8. 18H. Mbock
  9. 30G. Coudert
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 7.3
  2. 24J. Gradit ▼ 46' 6.2
  3. 4K. Danso 6.9
  4. 14F. Medina 7.7
  5. 29P. Frankowski ▼ 78' 7.2
  6. 6S. Abdul Samed 6.2
  7. 18A. Diouf ▼ 84' 6.9
  8. 3D. Machado 7.6
  9. 7F. Sotoca 7.3
  10. 20A. Fulgini ▼ 68' 6.9
  11. 27M. Guilavogui ▼ 68' 6.2

Dự bị 9

  1. 21M. Haïdara ▲ 46' 6.2
  2. 10David Pereira da Costa ▲ 68' 5.9
  3. 28A. Thomasson ▲ 68' 5.5
  4. 26J. Le Cardinal ▲ 78' 6.2
  5. 5S. Spierings ▲ 84' 6.2
  6. 32A. Sishuba
  7. 25A. Khusanov
  8. 15Ó. Cortés
  9. 16J. Leca

Thống kê

026
831
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm8
8Trúng đích2
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc8
0Việt vị4
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
359Chuyền bóng395
289Chuyền chính xác301
81%Chính xác chuyền76%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

42Trận đấu50
63Ghi được68
41Thủng lưới63
1.5Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu