RC Lens
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Brestois 29

RC Lens vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 3-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 6, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Phong độ
LWWLL RC Lens
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 24' 0-1 M. Balde · K. Doumbia
  2. 45' Ludovic Ajorque
  3. HT0-1
  4. 46' S. Baidoo D. Machado
  5. 48' Hugo Magnetti
  6. 55' Radosław Majecki
  7. 57' Kenny Lala
  8. 57' Radosław Majecki
  9. 59' G. Coudert R. Del Castillo
  10. 60' F. Thauvin11m 1-1
  11. 69' Ruben Aguilar
  12. 75' M. Guilavogui R. Fofana
  13. 75' J. Bourgault K. Doumbia
  14. 75' H. Makalou M. Balde
  15. 76' S. Abdulhamid R. Aguilar
  16. 76' A. Bermont F. Thauvin
  17. 78' M. Guilavogui 2-1
  18. 86' R. Le Guen B. Locko
  19. 86' S. Diop J. Chotard
  20. 90'+3 F. Sotoca W. Said
  21. 90' A. Thomasson · S. Abdulhamid 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pierre Sage
  1. 40R. Risser 6.7
  2. 24J. Gradit 6.9
  3. 20M. Sarr 7.3
  4. 14M. Udol 6.6
  5. 2R. Aguilar ▼ 76' 6.7
  6. 8M. Sangare 7.0
  7. 28A. Thomasson 8.2
  8. 3D. Machado ▼ 46' 6.6
  9. 10F. Thauvin ▼ 76' 7.6
  10. 22W. Said ▼ 90' 7.2
  11. 38R. Fofana ▼ 75' 7.2

Dự bị 9

  1. 1R. Gurtner
  2. 6S. Baidoo ▲ 46' 6.9
  3. 23S. Abdulhamid ▲ 76' 7.9
  4. 5A. Bulatovic
  5. 33F. Sylla
  6. 35A. Bermont ▲ 76' 6.6
  7. 7F. Sotoca ▲ 90'
  8. 29M. Guilavogui ▲ 75' 7.6
  9. 37I. Ganiou
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eric Roy
  1. 1R. Majecki 6.3
  2. 77K. Lala 6.9
  3. 26J. Le Cardinal 7.3
  4. 4J. M. Diaz 6.0
  5. 2B. Locko ▼ 86' 6.0
  6. 23K. Doumbia ▼ 75' 7.0
  7. 13J. Chotard ▼ 86' 7.2
  8. 8H. Magnetti 6.2
  9. 10R. Del Castillo ▼ 59' 6.5
  10. 19L. Ajorque 7.9
  11. 17M. Balde ▼ 75' 7.5

Dự bị 9

  1. 30G. Coudert ▲ 59' 7.2
  2. 18J. Bourgault ▲ 75' 6.2
  3. 27D. Guindo
  4. 36R. Le Guen ▲ 86' 6.3
  5. 12L. Zogbe
  6. 11A. Camblan
  7. 33H. Makalou ▲ 75' 6.2
  8. 28H. Mbock
  9. 29S. Diop ▲ 86' 6.7

Thống kê

0115
131
68%Kiểm soát bóng32%
30Dứt điểm9
10Trúng đích2
9Chệch đích2
26Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn5
15Phạt góc1
2Việt vị0
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
2.00Bàn thắng ngăn chặn2.00
581Chuyền bóng284
495Chuyền chính xác207
85%Chính xác chuyền73%
3.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
75Ghi được51
40Thủng lưới60
1.97Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu