Stade Brestois 29 vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-3 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 2, RC Lens thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- LWWLL RC Lens
- 13' P. Lees-Melou · Mathias Pereira Lage 1-0
- 17' 1-1 G. Koyalipou · A. Zaroury
- 21' Abdallah Sima
- 36' ▲ J. Agbonifo ▼ F. Sotoca
- 45'+5 Abdoulaye Ndiaye
- 45'+3 Adrien Thomasson
- 45'+7 1-2 N. El Aynaoui11m
- HT1-2
- 46' ▲ J. Le Cardinal ▼ A. Sima
- 66' ▲ Mama Baldé ▼ H. Magnetti
- 66' ▲ K. Doumbia ▼ L. Ajorque
- 78' ▲ R. Del Castillo ▼ M. Camara
- 86' ▲ R. Faivre ▼ Mathias Pereira Lage
- 90' ▲ W. Saïd ▼ G. Koyalipou
- 90'+3 ▲ T. Pouilly ▼ R. Aguilar
- 90' 1-3 W. Saïd · A. Thomasson
- FT1-3
Đội hình
- 40M. Bizot 7.9
- 6E. Fernandes 6.5
- 5B. Chardonnet 7.0
- 3A. Ndiaye 5.9
- 22M. Haïdara 7.2
- 45M. Camara ▼ 78' 6.3
- 20P. Lees-Melou ⚽ 7.3
- 8H. Magnetti ▼ 66' 6.7
- 26Mathias Pereira Lage ⇢ ▼ 86' 7.7
- 19L. Ajorque ▼ 66' 6.9
- 17A. Sima ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 25J. Le Cardinal ▲ 46' 7.0
- 14Mama Baldé ▲ 66' 6.7
- 9K. Doumbia ▲ 66' 6.6
- 10R. Del Castillo ▲ 78' 6.3
- 21R. Faivre ▲ 86' 6.5
- 33H. Makalou
- 30G. Coudert
- 28J. Martin
- 12L. Zogbé
- 30M. Ryan 7.2
- 24J. Gradit 7.3
- 20M. Sarr 7.3
- 14F. Medina 6.9
- 2R. Aguilar ▼ 90' 7.0
- 28A. Thomasson ⇢ 7.0
- 23N. El Aynaoui ⚽ 7.6
- 21A. Zaroury ⇢ 7.0
- 7F. Sotoca ▼ 36' 6.6
- 18A. Diouf 6.9
- 19G. Koyalipou ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 25J. Agbonifo ▲ 36' 7.0
- 22W. Saïd ⚽ ▲ 90' 7.9
- 34T. Pouilly ▲ 90'
- 15H. Ojediran
- 26N. Mendy
- 4N. Čelik
- 50A. Delplace
- 32K. Antonio
- 11A. Fulgini
Thống kê
10⚑7
⚑600
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm17
5Trúng đích9
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn7
7Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
385Chuyền bóng492
319Chuyền chính xác428
83%Chính xác chuyền87%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu44
76Ghi được67
93Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai37