RC Lens vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 2-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 6, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- DLDDW Stade Brestois 29
- 17' Remy Labeau Lascary
- 19' J. Chávez · A. Zaroury 1-0
- 25' Jordan Amavi
- 45' J. Le Cardinalphản lưới 2-0
- HT2-0
- 64' ▲ A. Sima ▼ J. Martin
- 66' ▲ A. Fulgini ▼ A. Zaroury
- 67' Romain Faivre
- 67' Hugo Magnetti
- 75' ▲ A. Khusanov ▼ J. Gradit
- 75' ▲ M. Satriano ▼ R. Labeau-Lascary
- 75' ▲ D. Machado ▼ J. Chávez
- 79' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ R. Faivre
- 79' ▲ J. Le Douaron ▼ L. Ajorque
- 83' Abdukodir Khusanov
- 88' Deiver Machado
- 90' ▲ P. Frankowski ▼ A. Diouf
- 90' ▲ L. Zogbé ▼ J. Amavi
- FT2-0
Đội hình
- 30B. Samba 7.3
- 24J. Gradit ▼ 75' 7.3
- 4K. Danso 7.2
- 14F. Medina 7.5
- 2R. Aguilar 7.9
- 28A. Thomasson 7.0
- 18A. Diouf ▼ 90' 7.3
- 13J. Chávez ⚽ ▼ 75' 8.2
- 38A. Zaroury ⇢ ▼ 66' 7.6
- 7F. Sotoca 6.7
- 36R. Labeau-Lascary ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 11A. Fulgini ▲ 66' 6.6
- 25A. Khusanov ▲ 75' 6.5
- 9M. Satriano ▲ 75' 6.9
- 3D. Machado ▲ 75' 6.2
- 29P. Frankowski ▲ 90'
- 22W. Saïd
- 15H. Ojediran
- 16H. Koffi
- 20M. Sarr
- 40M. Bizot 8.5
- 7K. Lala 7.3
- 5B. Chardonnet 6.6
- 25J. Le Cardinal 6.9
- 23J. Amavi ▼ 90' 6.6
- 45M. Camara 7.2
- 28J. Martin ▼ 64' 6.9
- 8H. Magnetti 6.5
- 10R. Del Castillo 7.7
- 19L. Ajorque ▼ 79' 6.7
- 21R. Faivre ▼ 79' 6.3
Dự bị 8
- 17A. Sima ▲ 64' 6.9
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 79' 6.7
- 22J. Le Douaron ▲ 79' 6.6
- 12L. Zogbé ▲ 90'
- 11A. Camblan
- 32I. Kanté
- 30G. Coudert
- 4A. Dari
Thống kê
12⚑5
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm11
9Trúng đích2
5Chệch đích9
16Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
5Phạt góc2
6Việt vị1
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua8
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
495Chuyền bóng461
405Chuyền chính xác367
82%Chính xác chuyền80%
2.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu55
67Ghi được76
51Thủng lưới93
1.52Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn33
37Hiệp hai34