Stade Brestois 29
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Lens

Stade Brestois 29 vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 2, RC Lens thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Stade Francis-Le Blé, Brest
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
LWWLL RC Lens
  1. 25' Mahdi Camara
  2. 26' Facundo Medina
  3. 29' Christophe Herelle
  4. 38' Pierre Lees Melou
  5. HT0-0
  6. 46' A. Elis F. Honorat
  7. 46' A. Thomasson David Costa
  8. 54' J. Le Douaron · P. Lees-Melou 1-0
  9. 58' P. Frankowski D. Machado
  10. 71' A. Fulgini F. Medina
  11. 72' R. Labeau Lascary L. Openda
  12. 73' Seko Fofana
  13. 73' H. Magnetti J. Le Douaron
  14. 77' I. Boura J. Le Cardinal
  15. 79' Marco Bizot
  16. 83' 1-1 J. Gradit
  17. 89' F. Lemaréchal M. Camara
  18. 89' R. Del Castillo S. Mounié
  19. FT1-1

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 7.2
  2. 27K. Lala 7.7
  3. 4A. Dari 6.9
  4. 23C. Hérelle 7.0
  5. 3L. Brassier 6.7
  6. 20P. Lees-Melou 7.7
  7. 9F. Honorat ▼ 46' 7.2
  8. 45M. Camara ▼ 89' 6.3
  9. 7H. Belkebla 6.2
  10. 22J. Le Douaron ▼ 73' 7.2
  11. 15S. Mounié ▼ 89' 6.9

Dự bị 9

  1. 17A. Elis ▲ 46' 6.6
  2. 8H. Magnetti ▲ 73' 6.2
  3. 37F. Lemaréchal ▲ 89'
  4. 10R. Del Castillo ▲ 89'
  5. 1J. Blázquez
  6. 18K. Dembélé
  7. 2J. Duverne
  8. 28B. Locko
  9. 97T. Arconte
RC Lens Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 6.9
  2. 25J. Le Cardinal ▼ 77' 7.9
  3. 24J. Gradit 7.5
  4. 4K. Danso 7.6
  5. 14F. Medina ▼ 71' 6.3
  6. 3D. Machado ▼ 58' 6.2
  7. 7F. Sotoca 6.9
  8. 26S. Abdul Samed 7.0
  9. 8S. Fofana 7.0
  10. 10David Costa ▼ 46' 6.9
  11. 11L. Openda ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 28A. Thomasson ▲ 46' 6.9
  2. 29P. Frankowski ▲ 58' 6.6
  3. 20A. Fulgini ▲ 71' 6.7
  4. 36R. Labeau Lascary ▲ 72' 6.3
  5. 23I. Boura ▲ 77' 6.9
  6. 6J. Onana
  7. 16J. Leca
  8. 35A. Louveau
  9. 13Ł. Poręba

Thống kê

0411
520
34%Kiểm soát bóng66%
16Dứt điểm20
3Trúng đích7
8Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
11Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
7Cứu thua2
275Chuyền bóng555
206Chuyền chính xác496
75%Chính xác chuyền89%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

49Trận đấu52
55Ghi được92
68Thủng lưới37
1.12Bàn thắng mỗi trận1.77
15Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu