RC Lens vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 0-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 6, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- J. Hamel
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- DLDDW Stade Brestois 29
- HT0-0
- 54' Haris Belkebla
- 59' 0-1 F. Honorat · J. Le Douaron
- 67' Facundo Medina
- 74' ▲ I. Ganago ▼ F. Medina
- 74' ▲ David Costa ▼ G. Kakuta
- 74' ▲ P. Frankowski ▼ M. Haïdara
- 74' ▲ P. Lasne ▼ R. Del Castillo
- 75' ▲ S. Mounié ▼ J. Le Douaron
- 84' ▲ P. Berg ▼ C. Doucouré
- 84' ▲ H. Magnetti ▼ M. Satriano
- 90' ▲ D. Machado ▼ J. Clauss
- 90' ▲ J. Faussurier ▼ J. Uronen
- FT0-1
Đội hình
- 16J. Leca 6.3
- 21M. Haïdara ▼ 74' 6.7
- 11J. Clauss ▼ 90' 7.2
- 24J. Gradit 7.2
- 4K. Danso 7.2
- 14F. Medina ▼ 74' 6.7
- 10G. Kakuta ▼ 74' 6.5
- 8S. Fofana 7.2
- 28C. Doucouré ▼ 84' 6.9
- 7F. Sotoca 6.9
- 15A. Kalimuendo-Muinga 6.9
Dự bị 9
- 9I. Ganago ▲ 74' 6.9
- 20David Costa ▲ 74' 6.9
- 29P. Frankowski ▲ 74' 6.5
- 6P. Berg ▲ 84' 6.6
- 3D. Machado ▲ 90'
- 33I. Baldé
- 18Y. Cahuzac
- 1W. Fariñez
- 5C. Wooh
- 40M. Bizot 7.6
- 20J. Uronen ▼ 90' 7.7
- 23C. Hérelle 7.5
- 2J. Duverne 7.6
- 3L. Brassier 7.9
- 7H. Belkebla 7.0
- 10L. Agoume 7.0
- 9F. Honorat ⚽ 7.6
- 25R. Del Castillo ▼ 74' 6.6
- 26J. Le Douaron ⇢ ▼ 75' 6.9
- 11M. Satriano ▼ 84' 6.9
Dự bị 8
- 8P. Lasne ▲ 74' 6.5
- 15S. Mounié ▲ 75' 6.9
- 27H. Magnetti ▲ 84' 6.2
- 22J. Faussurier ▲ 90'
- 1G. Larsonneur
- 17D. Bain
- 14I. Cardona
- 28H. Mananga Mbock
Thống kê
01⚑4
⚑010
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm5
6Trúng đích3
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
4Phạt góc0
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
612Chuyền bóng356
521Chuyền chính xác258
85%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu49
78Ghi được66
61Thủng lưới80
1.66Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai31