RC Lens vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 3-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 6, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- T. Léonard
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- DLDDW Stade Brestois 29
- 27' F. Sotoca 1-0
- 29' Florian Sotoca
- 31' Pierre Lees Melou
- 37' David da Costa
- 40' ▲ J. Duverne ▼ N. Fadiga
- 43' Youssef Belaïli
- HT1-0
- 62' Lilian Brassier
- 62' F. Sotoca · P. Frankowski 2-0
- 65' F. Sotoca · S. Fofana 3-0
- 66' 3-1 H. Belkebla · F. Honorat
- 68' ▲ W. Saïd ▼ David Costa
- 70' Brendan Chardonnet
- 74' ▲ A. Dari ▼ C. Hérelle
- 74' ▲ R. Del Castillo ▼ I. Cardona
- 74' ▲ H. Magnetti ▼ Y. Belaïli
- 76' ▲ J. Cabot ▼ P. Frankowski
- 76' ▲ I. Ganago ▼ L. Openda
- 77' ▲ P. Berg ▼ F. Sotoca
- 78' Kevin Danso
- 82' 3-2 R. Del Castillo11m
- 83' ▲ M. Haïdara ▼ D. Machado
- 87' ▲ J. Le Douaron ▼ P. Lees-Melou
- FT3-2
Đội hình
- 30B. Samba 6.3
- 24J. Gradit 7.0
- 4K. Danso 6.2
- 14F. Medina 6.6
- 29P. Frankowski ⇢ ▼ 76' 7.9
- 26S. Samed 6.6
- 8S. Fofana ⇢ 7.6
- 3D. Machado ▼ 83' 6.7
- 7F. Sotoca ⚽3 ▼ 77' 9.9
- 20David Costa ▼ 68' 6.3
- 11L. Openda ▼ 76' 7.5
Dự bị 9
- 22W. Saïd ▲ 68' 6.3
- 19J. Cabot ▲ 76' 6.3
- 9I. Ganago ▲ 76' 6.3
- 6P. Berg ▲ 77' 6.3
- 21M. Haïdara ▲ 83' 6.7
- 13Ł. Poręba
- 33I. Baldé
- 16J. Leca
- 5C. Wooh
- 40M. Bizot 6.3
- 99N. Fadiga ▼ 40' 6.2
- 5B. Chardonnet 6.5
- 23C. Hérelle ▼ 74' 6.7
- 3L. Brassier 6.2
- 9F. Honorat ⇢ 6.5
- 20P. Lees-Melou ▼ 87' 6.3
- 7H. Belkebla ⚽ 7.0
- 31Y. Belaïli ▼ 74' 6.0
- 29Mathias Lage 6.7
- 14I. Cardona ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 2J. Duverne ▲ 40' 6.5
- 4A. Dari ▲ 74' 7.2
- 10R. Del Castillo ⚽ ▲ 74' 7.3
- 8H. Magnetti ▲ 74' 7.0
- 22J. Le Douaron ▲ 87' 6.3
- 30G. Coudert
- 18K. Dembélé
- 28H. Mbock
- 33A. Camblan
Thống kê
02⚑6
⚑340
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm6
7Trúng đích4
9Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị2
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
484Chuyền bóng297
409Chuyền chính xác208
85%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
52Trận đấu49
92Ghi được55
37Thủng lưới68
1.77Bàn thắng mỗi trận1.12
22Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai27