RC Strasbourg Alsace
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C.

RC Strasbourg Alsace vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 0-3 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 20' 0-1 E. Lepaul · S. Szymanski
  2. 44' Sebastian Szymański
  3. HT0-1
  4. 46' M. Godo D. D. Fofana
  5. 50' 0-2 B. Embolo · E. Lepaul
  6. 52' 0-3 M. Tamari · L. Blas
  7. 57' S. El Mourabet M. Oyedele
  8. 57' A. Omobamidele G. Yassine
  9. 57' J. Enciso I. Sabaly
  10. 68' A. Nordin M. Tamari
  11. 68' D. Cisse B. Embolo
  12. 68' M. Nagida A. Seidu
  13. 82' T. Noubissie S. Nanasi
  14. 82' G. Kamara M. Camara
  15. 86' Y. Zabiri S. Szymanski
  16. FT0-3

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary O'Neil
  1. 39M. Penders 6.2
  2. 45A. Cisse 6.3
  3. 18J. Mwanga 5.3
  4. 24L. Hogsberg 6.6
  5. 83R. Luis 6.0
  6. 8M. Oyedele ▼ 57' 6.7
  7. 34I. Sabaly ▼ 57' 6.2
  8. 80G. Yassine ▼ 57' 6.5
  9. 27S. Amo-Ameyaw 7.0
  10. 11S. Nanasi ▼ 82' 6.9
  11. 15D. D. Fofana ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 1K. Johnsson
  2. 50S. Bajic
  3. 20M. Godo ▲ 46' 6.3
  4. 29S. El Mourabet ▲ 57' 7.0
  5. 2A. Omobamidele ▲ 57' 7.5
  6. 19J. Enciso ▲ 57' 6.5
  7. 35Y. Becker
  8. 28T. Noubissie ▲ 82' 6.7
  9. 33J. Bosey
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba 6.9
  2. 36A. Seidu ▼ 68' 6.9
  3. 48A. Ait Boudlal 7.6
  4. 3L. Brassier 7.7
  5. 26Q. Merlin 7.5
  6. 10L. Blas 8.0
  7. 17S. Szymanski ▼ 86' 7.6
  8. 45M. Camara ▼ 82' 6.7
  9. 11M. Tamari ▼ 68' 7.5
  10. 9E. Lepaul 8.2
  11. 7B. Embolo ▼ 68' 6.2

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 70A. Nordin ▲ 68' 6.5
  3. 24A. Rouault
  4. 77Y. Zabiri ▲ 86' 6.7
  5. 4G. Kamara ▲ 82' 6.7
  6. 65N. Mukiele
  7. 6D. Cisse ▲ 68' 6.9
  8. 18M. Nagida ▲ 68' 6.6
  9. 69H. Do Marcolino

Thống kê

002
910
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm26
1Trúng đích9
6Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm19
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
2Phạt góc9
6Việt vị0
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
5Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
492Chuyền bóng399
422Chuyền chính xác327
86%Chính xác chuyền82%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu38
82Ghi được64
64Thủng lưới56
1.61Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu