RC Strasbourg Alsace vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-3 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Trọng tài
- E. Wattellier
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 20' Kévin Gameiro
- 28' Gerzino Nyamsi
- 38' 0-1 A. Kalimuendo · A. Truffert
- HT0-1
- 46' ▲ H. Diarra ▼ I. Sissoko
- 49' 0-2 M. Terrier
- 61' 0-3 A. Gouiri · A. Kalimuendo
- 62' ▲ K. Fila ▼ C. Dagba
- 62' ▲ L. Majer ▼ A. Kalimuendo
- 63' ▲ L. Perrin ▼ S. Prcić
- 64' ▲ T. Delaine ▼ D. Liénard
- 71' Hamari Traore
- 72' H. Diallo11m 1-3
- 73' ▲ B. Meling ▼ A. Truffert
- 73' ▲ J. Doku ▼ B. Bourigeaud
- 76' ▲ N. Kandil ▼ K. Gameiro
- 82' ▲ M. Abline ▼ A. Gouiri
- 82' ▲ L. Assignon ▼ M. Terrier
- 90' Lovro Majer
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Sels 6.3
- 24A. Djiku 7.2
- 22G. Nyamsi 5.3
- 23M. Le Marchand 7.2
- 2C. Dagba ▼ 62' 7.0
- 27I. Sissoko ▼ 46' 5.9
- 14S. Prcić ▼ 63' 6.9
- 17J. Bellegarde 6.7
- 11D. Liénard ▼ 64' 6.3
- 9K. Gameiro ▼ 76' 6.9
- 20H. Diallo ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 19H. Diarra ▲ 46' 6.5
- 4K. Fila ▲ 62' 6.3
- 5L. Perrin ▲ 63' 6.7
- 3T. Delaine ▲ 64' 6.9
- 34N. Kandil ▲ 76' 6.9
- 40R. Risser
- 29I. Doukouré
- 38D. Jean
- 6J. Aholou
- 30S. Mandanda 6.7
- 27H. Traoré 6.7
- 2J. Rodon 6.9
- 5A. Theate 6.9
- 3A. Truffert ⇢ ▼ 73' 7.6
- 14B. Bourigeaud ▼ 73' 7.2
- 6L. Ugochukwu 6.6
- 20F. Tait 7.6
- 7M. Terrier ⚽ ▼ 82' 8.0
- 19A. Gouiri ⚽ ▼ 82' 7.3
- 9A. Kalimuendo ⚽ ⇢ ▼ 62' 7.3
Dự bị 9
- 21L. Majer ▲ 62' 6.2
- 25B. Meling ▲ 73' 6.6
- 11J. Doku ▲ 73' 6.3
- 28M. Abline ▲ 82' 6.6
- 22L. Assignon ▲ 82' 6.2
- 18J. Belocian
- 15C. Wooh
- 1D. Alemdar
- 31G. Doué
Thống kê
10⚑1
⚑520
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm17
3Trúng đích7
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
1Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
384Chuyền bóng603
305Chuyền chính xác526
79%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu57
66Ghi được100
70Thủng lưới63
1.4Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn37
28Hiệp hai50