Stade Rennais F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
RC Strasbourg Alsace

Stade Rennais F.C. vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 3-0 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 6, hòa 1, RC Strasbourg Alsace thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
M. Bollengier
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 3' A. Gouiri · A. Truffert 1-0
  2. 15' Frédéric Guilbert
  3. 21' A. Gouiri · D. Doué 2-0
  4. HT2-0
  5. 51' D. Doué · F. Tait 3-0
  6. 65' H. Diallo L. Mothiba
  7. 65' J. Aholou M. Sanson
  8. 65' C. Dagba F. Guilbert
  9. 68' L. Ugochukwu F. Tait
  10. 75' J. Doku K. Toko Ekambi
  11. 83' G. Doué D. Doué
  12. 83' A. Do Marcolino A. Gouiri
  13. 83' J. Belocian A. Theate
  14. 83' N. Kandil S. Prcić
  15. 88' F. Bouebari E. Sobol
  16. FT3-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 6.9
  2. 25B. Meling 7.3
  3. 2J. Rodon 7.2
  4. 5A. Theate ▼ 83' 7.5
  5. 3A. Truffert 7.3
  6. 14B. Bourigeaud 6.3
  7. 8B. Santamaría 6.6
  8. 20F. Tait ▼ 68' 7.2
  9. 33D. Doué ▼ 83' 8.5
  10. 19A. Gouiri ⚽2 ▼ 83' 8.2
  11. 17K. Toko Ekambi ▼ 75' 6.7

Dự bị 9

  1. 6L. Ugochukwu ▲ 68' 6.3
  2. 11J. Doku ▲ 75' 6.5
  3. 31G. Doué ▲ 83' 6.3
  4. 41A. Do Marcolino ▲ 83' 6.3
  5. 18J. Belocian ▲ 83' 6.3
  6. 38G. Tutu
  7. 39L. Rouillé
  8. 1D. Alemdar
  9. 23W. Omari
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Le Scornet
  1. 1M. Sels 5.6
  2. 32F. Guilbert ▼ 65' 5.9
  3. 29I. Doukouré 6.2
  4. 24A. Djiku 6.3
  5. 23M. Le Marchand 6.9
  6. 77E. Sobol ▼ 88' 6.2
  7. 19H. Diarra 6.3
  8. 14S. Prcić ▼ 83' 6.7
  9. 27I. Sissoko 5.9
  10. 8M. Sanson ▼ 65' 6.2
  11. 12L. Mothiba ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 20H. Diallo ▲ 65' 6.7
  2. 6J. Aholou ▲ 65' 6.3
  3. 2C. Dagba ▲ 65' 6.7
  4. 34N. Kandil ▲ 83' 6.9
  5. 35F. Bouebari ▲ 88'
  6. 18Y. Suzuki
  7. 38D. Jean
  8. 31A. Nuss
  9. 40R. Risser

Thống kê

004
010
59%Kiểm soát bóng41%
6Dứt điểm3
3Trúng đích0
0Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc0
2Việt vị2
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
586Chuyền bóng398
510Chuyền chính xác334
87%Chính xác chuyền84%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

57Trận đấu47
100Ghi được66
63Thủng lưới70
1.75Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu