RC Strasbourg Alsace vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 3-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 19' Christopher Wooh
- 23' Andrey Santos · S. Sow 1-0
- 40' Alidu Seidu
- HT1-0
- 48' E. Emegha 2-0
- 55' Diego Moreira
- 57' 2-1 L. Blas
- 58' ▲ H. Hateboer ▼ L. Assignon
- 58' ▲ A. Kalimuendo ▼ A. Seidu
- 66' ▲ F. Lemaréchal ▼ Diego Moreira
- 66' ▲ S. Mara ▼ E. Emegha
- 70' ▲ J. Mwanga ▼ I. Doukouré
- 72' ▲ H. Meister ▼ A. Gouiri
- 72' ▲ J. James ▼ A. Grønbæk
- 80' ▲ S. Nanasi ▼ H. Diarra
- 80' ▲ M. Senaya ▼ C. Wiley
- 87' C. Woohphản lưới 3-1
- 89' Sékou Mara
- 89' Leo Østigård
- 90' Jordan James
- FT3-1
Đội hình
- 30K. Johnsson 7.3
- 22G. Doué 7.5
- 13S. Sow ⇢ 6.9
- 24A. Sylla 7.5
- 26D. Bakwa 7.3
- 8Andrey Santos ⚽ 7.5
- 29I. Doukouré ▼ 70' 6.7
- 12C. Wiley ▼ 80' 6.3
- 19H. Diarra ▼ 80' 6.9
- 7Diego Moreira ▼ 66' 7.0
- 10E. Emegha ⚽ ▼ 66' 7.3
Dự bị 9
- 6F. Lemaréchal ▲ 66' 6.5
- 14S. Mara ▲ 66' 6.3
- 18J. Mwanga ▲ 70' 6.7
- 15S. Nanasi ▲ 80' 6.7
- 28M. Senaya ▲ 80' 6.7
- 17P. Diong
- 20Ó. Perea
- 16R. Risser
- 23M. Sarr
- 30S. Mandanda 6.5
- 22L. Assignon ▼ 58' 6.2
- 55L. Østigård 7.0
- 4C. Wooh 6.6
- 36A. Seidu ▼ 58' 6.7
- 28G. Kamara 7.0
- 6A. Matusiwa 7.2
- 3A. Truffert 6.5
- 7A. Grønbæk ▼ 72' 6.2
- 11L. Blas ⚽ 7.7
- 10A. Gouiri ▼ 72' 6.0
Dự bị 9
- 33H. Hateboer ▲ 58' 6.9
- 9A. Kalimuendo ▲ 58' 6.2
- 19H. Meister ▲ 72' 7.0
- 17J. James ▲ 72' 6.5
- 23W. Omari
- 38D. Cissé
- 1G. Gallon
- 20A. Gómez
- 8B. Santamaría
Thống kê
02⚑2
⚑540
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm14
5Trúng đích5
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị1
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
4Cứu thua3
-1.59Bàn thắng ngăn chặn-1.59
544Chuyền bóng358
463Chuyền chính xác285
85%Chính xác chuyền80%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
66Ghi được65
63Thủng lưới61
1.53Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai33