Stade Rennais F.C. vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 4-1 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 6, hòa 1, RC Strasbourg Alsace thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- 9' E. Lepaul · M. Tamari 1-0
- 35' M. Meite · A. Ait Boudlal 2-0
- HT2-0
- 48' E. Lepaul · M. Meite 3-0
- 52' ▲ S. Nanasi ▼ S. Amo-Ameyaw
- 52' ▲ M. Amougou ▼ S. El Mourabet
- 59' ▲ Q. Merlin ▼ M. Tamari
- 60' E. Lepaul · V. Rongier 4-0
- 61' ▲ R. Nzingoula ▼ A. Ouattara
- 68' ▲ L. Blas ▼ D. Cisse
- 68' ▲ B. Embolo ▼ M. Meite
- 77' 4-1 S. Nanasi · V. Barco
- 83' Ben Chilwell
- 83' ▲ K. Paez ▼ J. Enciso
- 83' ▲ M. Godo ▼ D. Moreira
- 90'+4 Przemysław Frankowski
- 90'+3 ▲ L. Rosier ▼ E. Lepaul
- FT4-1
Đội hình
- 30B. Samba 6.9
- 48A. Ait Boudlal ⇢ 7.7
- 97J. Jacquet 7.2
- 3L. Brassier 6.9
- 95P. Frankowski 7.6
- 45M. Camara 6.9
- 21V. Rongier ⇢ 8.2
- 6D. Cisse ▼ 68' 6.5
- 11M. Tamari ⇢ ▼ 59' 7.3
- 9E. Lepaul ⚽3 ▼ 90' 9.9
- 39M. Meite ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.2
Dự bị 9
- 50M. Silistrie
- 24A. Rouault
- 26Q. Merlin ▲ 59' 6.6
- 18M. Nagida
- 4G. Kamara
- 8S. Fofana
- 10L. Blas ▲ 68' 6.5
- 71L. Rosier ▲ 90'
- 7B. Embolo ▲ 68' 6.7
- 39M. Penders 6.5
- 22G. Doue 6.2
- 24L. Hogsberg 6.2
- 3B. Chilwell 5.6
- 42A. Ouattara ▼ 61' 5.9
- 29S. El Mourabet ▼ 52' 6.2
- 32V. Barco ⇢ 7.2
- 7D. Moreira ▼ 83' 6.7
- 27S. Amo-Ameyaw ▼ 52' 7.3
- 19J. Enciso ▼ 83' 6.3
- 9J. Panichelli 6.3
Dự bị 9
- 50S. Bajic
- 60G. Kerckaert
- 77E. Sobol
- 11S. Nanasi ⚽ ▲ 52' 7.3
- 16K. Paez ▲ 83' 6.5
- 17M. Amougou ▲ 52' 6.6
- 41R. Nzingoula ▲ 61' 6.3
- 83R. Luis
- 20M. Godo ▲ 83' 6.5
Thống kê
01⚑6
⚑510
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm20
6Trúng đích2
3Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn8
6Phạt góc5
2Việt vị3
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.06Bàn thắng ngăn chặn-0.06
400Chuyền bóng586
335Chuyền chính xác524
84%Chính xác chuyền89%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu51
64Ghi được82
56Thủng lưới64
1.68Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai46