Stade Rennais F.C. vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-0 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 6, hòa 1, RC Strasbourg Alsace thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Trọng tài
- S. Frappart
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- 6' Jonas Martin
- 32' Maxime Le Marchand
- 41' ▲ H. Diallo ▼ K. Gameiro
- HT0-0
- 58' Anthony Caci
- 77' ▲ S. Guirassy ▼ M. Terrier
- 77' ▲ J. Aholou ▼ S. Prcić
- 77' ▲ D. Liénard ▼ J. Bellegarde
- 78' ▲ L. Majer ▼ B. Bourigeaud
- 82' N. Aguerd · L. Majer 1-0
- 89' ▲ L. Tchaouna ▼ K. Sulemana
- 89' ▲ A. Thomasson ▼ A. Caci
- 89' ▲ A. Waris ▼ I. Sissoko
- FT1-0
Đội hình
- 16A. Gomis 7.3
- 27H. Traoré 7.3
- 25B. Meling 7.6
- 6N. Aguerd ⚽ 8.3
- 23W. Omari 7.2
- 28J. Martin 6.5
- 20F. Tait 6.6
- 14B. Bourigeaud ▼ 78' 7.7
- 10K. Sulemana ▼ 89' 7.3
- 24G. Laborde 7.2
- 7M. Terrier ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 9S. Guirassy ▲ 77' 6.3
- 21L. Majer ▲ 78' 7.2
- 17L. Tchaouna ▲ 89'
- 4L. Badé
- 26L. Ugochukwu
- 22L. Assignon
- 1R. Salin
- 3A. Truffert
- 8B. Santamaría
- 1M. Sels 6.9
- 23M. Le Marchand 6.9
- 2F. Guilbert 7.0
- 24A. Djiku 6.9
- 22G. Nyamsi 6.9
- 19A. Caci ▼ 89' 6.6
- 14S. Prcić ▼ 77' 7.2
- 27I. Sissoko ▼ 89' 6.3
- 17J. Bellegarde ▼ 77' 6.9
- 9K. Gameiro ▼ 41' 6.3
- 25L. Ajorque 6.7
Dự bị 9
- 20H. Diallo ▲ 41' 6.9
- 6J. Aholou ▲ 77' 6.5
- 11D. Liénard ▲ 77' 6.6
- 10A. Thomasson ▲ 89'
- 8A. Waris ▲ 89'
- 34N. Kandil
- 33H. Diarra
- 16E. Kawashima
- 5L. Perrin
Thống kê
01⚑11
⚑620
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm8
3Trúng đích2
10Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
11Phạt góc6
1Việt vị3
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
606Chuyền bóng336
522Chuyền chính xác263
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
57Trận đấu45
115Ghi được68
67Thủng lưới51
2.02Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai34