Stade Rennais F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

Stade Rennais F.C. vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-0 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 6, hòa 1, RC Strasbourg Alsace thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 15' Djaoui Cissé
  2. HT0-0
  3. 55' N. Ahamada D. Cissé
  4. 66' M. Meïté K. Furuhashi
  5. 66' M. Faye L. Brassier
  6. 71' Brice Samba
  7. 75' Diego Moreira
  8. 81' S. Mara F. Lemaréchal
  9. 81' J. Sebas A. Ouattara
  10. 85' Jordan James
  11. 85' Ismael Doukoure
  12. 89' L. Blas 1-0
  13. 90'+1 Habib Diarra
  14. 90'+2 C. Gómez A. Kalimuendo
  15. FT1-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Beye
  1. 1B. Samba 7.5
  2. 33H. Hateboer 7.3
  3. 4C. Wooh 7.7
  4. 5L. Brassier ▼ 66' 7.0
  5. 22L. Assignon 6.2
  6. 17J. James 7.5
  7. 38D. Cissé ▼ 55' 7.3
  8. 3A. Truffert 7.2
  9. 11L. Blas 7.3
  10. 7K. Furuhashi ▼ 66' 6.3
  11. 9A. Kalimuendo ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 32N. Ahamada ▲ 55' 6.7
  2. 62M. Meïté ▲ 66' 6.7
  3. 15M. Faye ▲ 66' 6.6
  4. 20C. Gómez ▲ 90'
  5. 18A. Nagida
  6. 55L. Østigård
  7. 61J. Coulibaly
  8. 48A. Aït Boudlal
  9. 30S. Mandanda
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Rosenior
  1. 1Đ. Petrović 6.9
  2. 23M. Sarr 6.6
  3. 2A. Omobamidele 6.9
  4. 29I. Doukouré 7.0
  5. 22G. Doué 7.2
  6. 19H. Diarra 7.2
  7. 8Andrey Santos 7.7
  8. 7Diego Moreira 7.2
  9. 42A. Ouattara ▼ 81' 6.2
  10. 10E. Emegha 5.9
  11. 6F. Lemaréchal ▼ 81' 7.0

Dự bị 9

  1. 14S. Mara ▲ 81' 6.9
  2. 40J. Sebas ▲ 81' 6.5
  3. 77E. Sobol
  4. 39S. El Mourabet
  5. 17P. Diong
  6. 28M. Senaya
  7. 30K. Johnsson
  8. 47R. Messi
  9. 5A. Sylla

Thống kê

036
230
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm7
3Trúng đích3
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị0
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
415Chuyền bóng517
331Chuyền chính xác441
80%Chính xác chuyền85%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
65Ghi được66
61Thủng lưới63
1.55Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu