Paris Saint-Germain vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 1, Olympique Lyonnais thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 6' 0-1 Endrick · A. Moreira
- 13' Ruben Kluivert
- 18' 0-2 A. Moreira · Endrick
- 29' Ilya Zabarnyi
- 30' Lucas Beraldo
- 39' ▲ W. Zaire-Emery ▼ Vitinha
- HT0-2
- 59' ▲ O. Dembele ▼ G. Ramos
- 59' ▲ K. Kvaratskhelia ▼ D. Doue
- 59' ▲ Lee Kang-In ▼ S. Mayulu
- 60' ▲ H. Hateboer ▼ R. Kluivert
- 65' Kang-in Lee
- 68' Lucas Hernandez
- 72' ▲ F. Ruiz ▼ B. Barcola
- 79' ▲ T. Tessmann ▼ O. Mangala
- 79' ▲ A. Karabec ▼ Endrick
- 85' ▲ N. Kamara ▼ K. Merah
- 90'+5 Fabián Ruiz
- 90' K. Kvaratskhelia · F. Ruiz 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 39M. Safonov 7.3
- 2A. Hakimi 6.3
- 6I. Zabarnyi 7.2
- 51W. Pacho 7.2
- 21L. Hernandez 7.3
- 24S. Mayulu ▼ 59' 6.2
- 4L. Beraldo 7.2
- 17Vitinha ▼ 39' 6.5
- 14D. Doue ▼ 59' 6.9
- 9G. Ramos ▼ 59' 5.9
- 29B. Barcola ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 30L. Chevalier
- 5Marquinhos
- 10O. Dembele ▲ 59' 6.6
- 8F. Ruiz ▲ 72' 6.9
- 87J. Neves
- 33W. Zaire-Emery ▲ 39' 7.2
- 27D. Fernandez
- 7K. Kvaratskhelia ⚽ ▲ 59' 8.5
- 19Lee Kang-In ▲ 59' 6.7
- 1D. Greif 7.6
- 98A. Maitland-Niles 7.3
- 22C. Mata 7.0
- 19M. Niakhate 7.0
- 21R. Kluivert ▼ 60' 6.3
- 23T. Morton 6.7
- 5O. Mangala ▼ 79' 6.3
- 16Abner Vinicius 6.3
- 44K. Merah ▼ 85' 6.9
- 9Endrick ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.2
- 17A. Moreira ⚽ ⇢ 9.3
Dự bị 9
- 40R. Descamps
- 18R. Ghezzal
- 77R. Yaremchuk
- 33H. Hateboer ▲ 60' 6.6
- 6T. Tessmann ▲ 79' 6.3
- 7A. Karabec ▲ 79' 6.3
- 99N. Nartey
- 85N. Kamara ▲ 85' 6.2
- 34S. Kango
Thống kê
05⚑13
⚑510
77%Kiểm soát bóng23%
23Dứt điểm6
6Trúng đích5
10Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
13Phạt góc5
10Phạm lỗi8
5Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
793Chuyền bóng245
734Chuyền chính xác179
93%Chính xác chuyền73%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu48
124Ghi được80
57Thủng lưới51
2.3Bàn thắng mỗi trận1.67
23Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn25
69Hiệp hai40