Olympique Lyonnais
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Paris Saint-Germain

Olympique Lyonnais vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 7' Lucas Paquetá · Bruno Guimarães 1-0
  2. 43' Marco Verratti
  3. HT1-0
  4. 59' Colin Dagba
  5. 69' T. Kehrer C. Dagba
  6. 69' E. Michut Ander Herrera
  7. 69' X. Simons L. Paredes
  8. 71' R. Cherki Lucas Paquetá
  9. 76' 1-1 T. Kehrer · E. Michut
  10. 83' E. Ebimbe G. Wijnaldum
  11. 84' Emerson Palmieri
  12. 90' Jérôme Boateng
  13. 90'+2 M. Gusto Bruno Guimarães
  14. FT1-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Bosz
  1. 1Anthony Lopes 6.6
  2. 27J. Boateng 6.6
  3. 21D. Da Silva 6.3
  4. 3Emerson 6.9
  5. 14L. Dubois 6.6
  6. 4C. Lukeba 7.2
  7. 39Bruno Guimarães ▼ 90' 8.3
  8. 8H. Aouar 6.2
  9. 10Lucas Paquetá ▼ 71' 7.5
  10. 25M. Caqueret 7.3
  11. 9M. Dembélé 6.5

Dự bị 7

  1. 18R. Cherki ▲ 71' 7.0
  2. 17M. Gusto ▲ 90'
  3. 12Henrique
  4. 29X. Shaqiri
  5. 30J. Pollersbeck
  6. 33B. Barcola
  7. 19H. Keita
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pochettino
  1. 1K. Navas 6.9
  2. 5Marquinhos 7.3
  3. 3P. Kimpembe 7.0
  4. 17C. Dagba ▼ 69' 6.9
  5. 25Nuno Mendes 6.5
  6. 18G. Wijnaldum ▼ 83' 6.7
  7. 21Ander Herrera ▼ 69' 6.3
  8. 6M. Verratti 7.6
  9. 8L. Paredes ▼ 69' 7.3
  10. 9M. Icardi 6.3
  11. 7K. Mbappé 6.9

Dự bị 9

  1. 24T. Kehrer ▲ 69' 7.3
  2. 38E. Michut ▲ 69' 6.9
  3. 34X. Simons ▲ 69' 6.6
  4. 28E. Ebimbe ▲ 83' 6.3
  5. 35I. Gharbi
  6. 16Sergio Rico
  7. 4Sergio Ramos
  8. 31E. Bitshiabu
  9. 14Juan Bernat

Thống kê

022
720
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm15
4Trúng đích3
4Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
2Phạt góc7
0Việt vị2
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
326Chuyền bóng695
263Chuyền chính xác632
81%Chính xác chuyền91%

So sánh

55Trận đấu56
105Ghi được125
75Thủng lưới55
1.91Bàn thắng mỗi trận2.23
14Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn37
54Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu