Olympique Lyonnais
1 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Paris Saint-Germain

Olympique Lyonnais vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-4 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 3' Corentin Tolisso
  2. 4' 0-1 K. Mbappé11m
  3. 20' 0-2 A. Hakimi
  4. 38' 0-3 Marco Asensio · M. Ugarte
  5. 45'+2 0-4 K. Mbappé · Marco Asensio
  6. HT0-4
  7. 46' Mama Baldé T. Kadewere
  8. 48' Lucas Hernández
  9. 58' Ainsley Maitland-Niles
  10. 73' Nicolás Tagliafico
  11. 73' Warren Zaïre-Emery
  12. 74' C. Tolisso11m 1-4
  13. 75' B. Barcola O. Dembélé
  14. 75' Gonçalo Ramos Marco Asensio
  15. 76' Jeffinho E. Nuamah
  16. 76' S. Alvero R. Cherki
  17. 76' Fabián Ruiz M. Ugarte
  18. 80' J. Lepenant C. Tolisso
  19. 86' C. Ndour W. Zaïre-Emery
  20. FT1-4

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 6.9
  2. 22Clinton Mata 6.3
  3. 2S. Diomandé 6.0
  4. 55D. Ćaleta-Car 6.6
  5. 3N. Tagliafico 7.5
  6. 8C. Tolisso ▼ 80' 7.7
  7. 98A. Maitland-Niles 6.3
  8. 37E. Nuamah ▼ 76' 6.3
  9. 6M. Caqueret 7.0
  10. 18R. Cherki ▼ 76' 7.2
  11. 11T. Kadewere ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 7Mama Baldé ▲ 46' 6.6
  2. 47Jeffinho ▲ 76' 6.0
  3. 80S. Alvero ▲ 76' 6.7
  4. 24J. Lepenant ▲ 80' 6.5
  5. 17R. Riou
  6. 21Henrique
  7. 20S. Kumbedi
  8. 12J. O'Brien
  9. 84M. El Arouch
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 8.5
  2. 2A. Hakimi 8.2
  3. 5Marquinhos 7.9
  4. 37M. Škriniar 7.3
  5. 21L. Hernández 7.2
  6. 33W. Zaïre-Emery ▼ 86' 6.2
  7. 4M. Ugarte ▼ 76' 7.3
  8. 17Vitinha 7.7
  9. 10O. Dembélé ▼ 75' 7.3
  10. 11Marco Asensio ▼ 75' 8.7
  11. 7K. Mbappé ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 29B. Barcola ▲ 75' 6.5
  2. 9Gonçalo Ramos ▲ 75' 7.3
  3. 8Fabián Ruiz ▲ 76' 7.0
  4. 27C. Ndour ▲ 86' 6.7
  5. 1K. Navas
  6. 15Danilo Pereira
  7. 80Arnau Tenas
  8. 32L. Kurzawa
  9. 28Carlos Soler

Thống kê

025
220
31%Kiểm soát bóng69%
19Dứt điểm22
8Trúng đích8
7Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm18
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
5Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
4Cứu thua7
351Chuyền bóng829
287Chuyền chính xác771
82%Chính xác chuyền93%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu59
62Ghi được137
65Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận2.32
13Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu