Olympique Lyonnais
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Paris Saint-Germain

Olympique Lyonnais vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-2 Paris Saint-Germain tại Cúp bóng đá Pháp, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Final
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 22' 0-1 O. Dembélé · Nuno Mendes
  2. 34' 0-2 Fabián Ruiz
  3. 45'+2 Duje Ćaleta-Car
  4. HT0-2
  5. 55' J. O'Brien · R. Cherki 1-2
  6. 67' E. Nuamah R. Cherki
  7. 73' A. Maitland-Niles Clinton Mata
  8. 74' M. Fofana S. Benrahma
  9. 74' O. Mangala C. Tolisso
  10. 85' Lee Kang-In B. Barcola
  11. 86' Mama Baldé N. Matić
  12. 88' Nicolás Tagliafico
  13. 88' Ousmane Dembélé
  14. 90'+2 Marco Asensio O. Dembélé
  15. FT1-2

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sage
  1. 23Lucas Perri 8.2
  2. 22Clinton Mata ▼ 73' 6.3
  3. 12J. O'Brien 8.0
  4. 55D. Ćaleta-Car 6.5
  5. 3N. Tagliafico 6.6
  6. 6M. Caqueret 7.3
  7. 31N. Matić ▼ 86' 7.3
  8. 8C. Tolisso ▼ 74' 6.9
  9. 18R. Cherki ▼ 67' 7.3
  10. 10A. Lacazette 6.9
  11. 17S. Benrahma ▼ 74' 6.6

Dự bị 9

  1. 37E. Nuamah ▲ 67' 6.9
  2. 98A. Maitland-Niles ▲ 73' 6.7
  3. 11M. Fofana ▲ 74' 6.3
  4. 25O. Mangala ▲ 74' 6.7
  5. 7Mama Baldé ▲ 86' 6.5
  6. 1Anthony Lopes
  7. 21Henrique
  8. 9G. Orban
  9. 14Adryelson
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 6.7
  2. 2A. Hakimi 8.2
  3. 5Marquinhos 7.2
  4. 35Beraldo 6.9
  5. 25Nuno Mendes 8.0
  6. 33W. Zaïre-Emery 6.3
  7. 17Vitinha 7.9
  8. 8Fabián Ruiz 8.3
  9. 10O. Dembélé ▼ 90' 9.3
  10. 7K. Mbappé 8.2
  11. 29B. Barcola ▼ 85' 7.3

Dự bị 9

  1. 19Lee Kang-In ▲ 85' 6.6
  2. 11Marco Asensio ▲ 90'
  3. 37M. Škriniar
  4. 23R. Kolo Muani
  5. 15Danilo Pereira
  6. 4M. Ugarte
  7. 9Gonçalo Ramos
  8. 42Y. Zague
  9. 80Arnau Tenas

Thống kê

026
510
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm28
2Trúng đích11
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm22
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn10
6Phạt góc5
2Việt vị3
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
8Cứu thua1
345Chuyền bóng777
266Chuyền chính xác715
77%Chính xác chuyền92%

So sánh

45Trận đấu59
62Ghi được137
65Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận2.32
13Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu