Olympique Lyonnais vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 36' Achraf Hakimi
- HT0-0
- 53' 0-1 A. Hakimi · B. Barcola
- 59' 0-2 O. Dembélé · K. Kvaratskhelia
- 61' ▲ Fabián Ruiz ▼ D. Doué
- 64' ▲ A. Lacazette ▼ N. Matić
- 64' ▲ T. Almada ▼ E. Nuamah
- 68' ▲ L. Hernández ▼ K. Kvaratskhelia
- 74' ▲ Lee Kang-In ▼ B. Barcola
- 75' ▲ Gonçalo Ramos ▼ O. Dembélé
- 80' ▲ A. Maitland-Niles ▼ S. Kumbedi
- 80' ▲ G. Mikautadze ▼ M. Fofana
- 83' R. Cherki · G. Mikautadze 1-2
- 85' Thiago Almada
- 85' 1-3 A. Hakimi · Lee Kang-In
- 90'+2 C. Tolisso · A. Maitland-Niles 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1Lucas Perri 6.6
- 20S. Kumbedi ▼ 80' 6.9
- 22Clinton Mata 7.0
- 19M. Niakhaté 6.3
- 3N. Tagliafico 6.2
- 31N. Matić ▼ 64' 6.3
- 15T. Tessmann 6.3
- 8C. Tolisso ⚽ 7.3
- 37E. Nuamah ▼ 64' 6.9
- 18R. Cherki ⚽ 7.5
- 11M. Fofana ▼ 80' 6.5
Dự bị 9
- 10A. Lacazette ▲ 64' 6.7
- 23T. Almada ▲ 64' 6.6
- 98A. Maitland-Niles ▲ 80' 7.0
- 69G. Mikautadze ▲ 80' 7.9
- 4P. Akouokou
- 55D. Ćaleta-Car
- 7J. Veretout
- 40R. Descamps
- 27W. Omari
- 1G. Donnarumma 7.3
- 2A. Hakimi ⚽2 8.6
- 5Marquinhos 7.7
- 35Beraldo 7.0
- 25Nuno Mendes 7.0
- 14D. Doué ▼ 61' 6.9
- 17Vitinha 7.5
- 87João Neves 7.3
- 7K. Kvaratskhelia ⇢ ▼ 68' 8.7
- 10O. Dembélé ⚽ ▼ 75' 6.9
- 29B. Barcola ⇢ ▼ 74' 7.2
Dự bị 9
- 8Fabián Ruiz ▲ 61' 6.3
- 21L. Hernández ▲ 68' 6.2
- 19Lee Kang-In ▲ 74' 7.2
- 9Gonçalo Ramos ▲ 75' 6.5
- 3P. Kimpembe
- 24S. Mayulu
- 51W. Pacho
- 80Arnau Tenas
- 39M. Safonov
Thống kê
01⚑5
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm15
7Trúng đích8
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
5Phạt góc4
4Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
1.24Bàn thắng ngăn chặn1.24
337Chuyền bóng661
278Chuyền chính xác607
82%Chính xác chuyền92%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu60
112Ghi được155
70Thủng lưới58
2.07Bàn thắng mỗi trận2.58
16Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn40
70Hiệp hai91