Olympique Lyonnais vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-3 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- WLDDL Paris Saint-Germain
- -5' Martín Satriano
- 26' 0-1 W. Zaire-Emery · Vitinha
- 30' A. Moreira · M. Niakhate 1-1
- 33' 1-2 K. Kvaratskhelia · Vitinha
- 44' Clinton Mata
- 45'+1 Senny Mayulu
- HT1-2
- 50' A. Maitland-Niles · T. Morton 2-2
- 57' Nicolás Tagliafico
- 57' Tyler Morton
- 64' ▲ A. Karabec ▼ R. Ghezzal
- 67' ▲ Q. Ndjantou ▼ S. Mayulu
- 74' ▲ I. Mbaye ▼ F. Ruiz
- 74' ▲ G. Ramos ▼ K. Kvaratskhelia
- 74' ▲ Marquinhos ▼ L. Hernandez
- 78' ▲ C. Tolisso ▼ K. Merah
- 90'+3 Corentin Tolisso
- 90'+3 Nicolás Tagliafico
- 90'+3 Nicolás Tagliafico
- 90'+6 Gonçalo Ramos
- 90' 2-3 J. Neves · Lee Kang-In
- FT2-3
Đội hình
- 1D. Greif 5.6
- 21R. Kluivert 6.2
- 22C. Mata 6.2
- 19M. Niakhate ⇢ 6.2
- 3N. Tagliafico 5.3
- 6T. Tessmann 6.0
- 23T. Morton ⇢ 6.6
- 98A. Maitland-Niles ⚽ 7.3
- 44K. Merah ▼ 78' 6.5
- 17A. Moreira ⚽ 7.2
- 18R. Ghezzal ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 7A. Karabec ▲ 64' 6.5
- 8C. Tolisso ▲ 78' 6.3
- 46T. Goncalves
- 40R. Descamps
- 41T. Barisic
- 29E. Molebe
- 39M. de Carvalho
- 20M. Satriano
- 50L. Diarra
- 30L. Chevalier 5.9
- 33W. Zaire-Emery ⚽ 7.6
- 6I. Zabarnyi 6.5
- 51W. Pacho 6.9
- 21L. Hernandez ▼ 74' 6.3
- 87J. Neves ⚽ 7.9
- 17Vitinha ⇢2 8.2
- 8F. Ruiz ▼ 74' 6.3
- 19Lee Kang-In ⇢ 7.2
- 24S. Mayulu ▼ 67' 6.3
- 7K. Kvaratskhelia ⚽ ▼ 74' 8.5
Dự bị 9
- 49I. Mbaye ▲ 74' 6.6
- 9G. Ramos ▲ 74' 6.5
- 4L. Beraldo
- 39M. Safonov
- 89R. Marin
- 42D. Boly
- 5Marquinhos ▲ 74' 6.9
- 29B. Barcola
- 47Q. Ndjantou ▲ 67' 6.5
Thống kê
16⚑5
⚑520
28%Kiểm soát bóng72%
9Dứt điểm9
2Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi8
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
-1.48Bàn thắng ngăn chặn-1.48
271Chuyền bóng729
211Chuyền chính xác656
78%Chính xác chuyền90%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu54
80Ghi được124
51Thủng lưới57
1.67Bàn thắng mỗi trận2.3
22Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai69