Paris Saint-Germain vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 1, Olympique Lyonnais thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 8' O. Dembélé · D. Doué 1-0
- 14' Vitinha11m 2-0
- 15' Kang-in Lee
- 40' 2-1 G. Mikautadze · R. Cherki
- 41' Gianluigi Donnarumma
- 41' Georges Mikautadze
- 45'+2 Jordan Veretout
- HT2-1
- 63' ▲ Marquinhos ▼ Beraldo
- 63' ▲ B. Barcola ▼ Lee Kang-In
- 64' ▲ L. Hernández ▼ Nuno Mendes
- 66' ▲ A. Lacazette ▼ G. Mikautadze
- 66' ▲ M. Fofana ▼ E. Nuamah
- 66' ▲ S. Benrahma ▼ R. Cherki
- 83' ▲ Gonçalo Ramos ▼ D. Doué
- 83' ▲ D. Ćaleta-Car ▼ J. Veretout
- 86' ▲ Fabián Ruiz ▼ O. Dembélé
- 88' Gonçalo Ramos 3-1
- 90'+2 Nicolás Tagliafico
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Donnarumma 6.9
- 2A. Hakimi 7.3
- 35Beraldo ▼ 63' 6.9
- 51W. Pacho 7.5
- 25Nuno Mendes ▼ 64' 6.9
- 33W. Zaïre-Emery 7.3
- 87João Neves 7.2
- 17Vitinha ⚽ 7.9
- 19Lee Kang-In ▼ 63' 7.2
- 10O. Dembélé ⚽ ▼ 86' 7.6
- 14D. Doué ⇢ ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 5Marquinhos ▲ 63' 6.7
- 29B. Barcola ▲ 63' 6.5
- 21L. Hernández ▲ 64' 6.9
- 9Gonçalo Ramos ⚽ ▲ 83' 7.9
- 8Fabián Ruiz ▲ 86' 6.5
- 11Marco Asensio
- 42Y. Zague
- 24S. Mayulu
- 39M. Safonov
- 23Lucas Perri 6.3
- 98A. Maitland-Niles 5.9
- 22Clinton Mata 6.2
- 19M. Niakhaté 6.3
- 3N. Tagliafico 6.7
- 31N. Matić 7.2
- 37E. Nuamah ▼ 66' 6.5
- 7J. Veretout ▼ 83' 6.2
- 8C. Tolisso 6.3
- 18R. Cherki ⇢ ▼ 66' 7.3
- 69G. Mikautadze ⚽ ▼ 66' 7.0
Dự bị 9
- 10A. Lacazette ▲ 66' 6.7
- 11M. Fofana ▲ 66' 7.0
- 17S. Benrahma ▲ 66' 6.9
- 55D. Ćaleta-Car ▲ 83' 3.5
- 40R. Descamps
- 15T. Tessmann
- 16Abner
- 6M. Caqueret
- 27W. Omari
Thống kê
02⚑4
⚑330
68%Kiểm soát bóng32%
13Dứt điểm7
6Trúng đích3
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị3
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
734Chuyền bóng340
672Chuyền chính xác279
92%Chính xác chuyền82%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu54
155Ghi được112
58Thủng lưới70
2.58Bàn thắng mỗi trận2.07
18Giữ sạch lưới16
40Trên 2.5 bàn35
91Hiệp hai70