Paris Saint-Germain
4 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Olympique Lyonnais

Paris Saint-Germain vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 4-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 1, Olympique Lyonnais thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 3' N. Matićphản lưới 1-0
  2. 6' Beraldo · B. Barcola 2-0
  3. 32' Gonçalo Ramos · A. Hakimi 3-0
  4. 37' 3-1 E. Nuamah · A. Maitland-Niles
  5. 42' Gonçalo Ramos · Marco Asensio 4-1
  6. HT4-1
  7. 46' Clinton Mata S. Benrahma
  8. 68' M. Škriniar Marquinhos
  9. 68' S. Mayulu B. Barcola
  10. 68' G. Orban A. Lacazette
  11. 68' C. Tolisso N. Matić
  12. 77' N. Mukiele A. Hakimi
  13. 77' Carlos Soler W. Zaïre-Emery
  14. 77' M. Fofana E. Nuamah
  15. 77' Mama Baldé R. Cherki
  16. 81' Lee Kang-In Gonçalo Ramos
  17. FT4-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 7.9
  2. 2A. Hakimi ▼ 77' 7.7
  3. 5Marquinhos ▼ 68' 7.0
  4. 15Danilo Pereira 7.2
  5. 35Beraldo 7.9
  6. 17Vitinha 7.6
  7. 33W. Zaïre-Emery ▼ 77' 7.2
  8. 23R. Kolo Muani 6.3
  9. 11Marco Asensio 8.2
  10. 29B. Barcola ▼ 68' 7.3
  11. 9Gonçalo Ramos ⚽2 ▼ 81' 8.7

Dự bị 9

  1. 37M. Škriniar ▲ 68' 6.6
  2. 41S. Mayulu ▲ 68' 6.9
  3. 26N. Mukiele ▲ 77' 6.3
  4. 28Carlos Soler ▲ 77' 7.0
  5. 19Lee Kang-In ▲ 81' 6.5
  6. 1K. Navas
  7. 7K. Mbappé
  8. 10O. Dembélé
  9. 8Fabián Ruiz
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Sage
  1. 1Anthony Lopes 6.3
  2. 98A. Maitland-Niles 7.2
  3. 12J. O'Brien 7.3
  4. 55D. Ćaleta-Car 6.3
  5. 21Henrique 6.3
  6. 6M. Caqueret 7.0
  7. 31N. Matić ▼ 68' 6.6
  8. 37E. Nuamah ▼ 77' 7.6
  9. 18R. Cherki ▼ 77' 7.5
  10. 17S. Benrahma ▼ 46' 6.7
  11. 10A. Lacazette ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 22Clinton Mata ▲ 46' 6.7
  2. 9G. Orban ▲ 68' 6.3
  3. 8C. Tolisso ▲ 68' 6.3
  4. 11M. Fofana ▲ 77' 6.3
  5. 7Mama Baldé ▲ 77' 6.9
  6. 23Lucas Perri
  7. 25O. Mangala
  8. 5D. Lovren
  9. 14Adryelson

Thống kê

004
1000
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm16
6Trúng đích6
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
4Phạt góc10
0Việt vị3
9Phạm lỗi10
6Cứu thua3
741Chuyền bóng425
692Chuyền chính xác372
93%Chính xác chuyền88%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu45
137Ghi được62
61Thủng lưới65
2.32Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn26
73Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu