Olympique Lyonnais
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain

Olympique Lyonnais vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 0-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 5' 0-1 L. Messi · Neymar
  2. 39' Marco Verratti
  3. HT0-1
  4. 46' J. Lepenant C. Tolisso
  5. 57' Vitinha Fabián Ruiz
  6. 64' N. Mukiele M. Verratti
  7. 75' J. Reine-Adélaïde M. Caqueret
  8. 75' R. Cherki Tetê
  9. 86' Carlos Soler Neymar
  10. 87' B. Barcola K. Toko-Ekambi
  11. 90'+3 Gianluigi Donnarumma
  12. FT0-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Bosz
  1. 1Anthony Lopes 7.9
  2. 27M. Gusto 7.3
  3. 23Thiago Mendes 7.7
  4. 4C. Lukeba 7.3
  5. 3N. Tagliafico 7.2
  6. 11Tetê ▼ 75' 6.2
  7. 88C. Tolisso ▼ 46' 6.9
  8. 6M. Caqueret ▼ 75' 7.2
  9. 7K. Toko-Ekambi ▼ 87' 6.2
  10. 9M. Dembélé 6.6
  11. 10A. Lacazette 7.2

Dự bị 9

  1. 24J. Lepenant ▲ 46' 6.9
  2. 22J. Reine-Adélaïde ▲ 75' 6.7
  3. 18R. Cherki ▲ 75' 6.3
  4. 26B. Barcola ▲ 87' 6.6
  5. 21D. Da Silva
  6. 12Henrique
  7. 35R. Riou
  8. 2S. Diomandé
  9. 15R. Faivre
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 7.6
  2. 4Sergio Ramos 7.5
  3. 5Marquinhos 7.3
  4. 15Danilo Pereira 7.2
  5. 2A. Hakimi 6.3
  6. 8Fabián Ruiz ▼ 57' 7.0
  7. 6M. Verratti ▼ 64' 6.9
  8. 25Nuno Mendes 7.7
  9. 30L. Messi 8.3
  10. 10Neymar ▼ 86' 7.2
  11. 7K. Mbappé 7.0

Dự bị 9

  1. 17Vitinha ▲ 57' 6.7
  2. 26N. Mukiele ▲ 64' 6.5
  3. 28Carlos Soler ▲ 86' 6.6
  4. 31E. Bitshiabu
  5. 14Juan Bernat
  6. 33W. Zaïre-Emery
  7. 19Pablo Sarabia
  8. 44H. Ekitike
  9. 1K. Navas

Thống kê

003
720
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm15
3Trúng đích8
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn6
3Phạt góc7
3Việt vị3
14Phạm lỗi4
0Thẻ vàng2
6Cứu thua3
410Chuyền bóng797
357Chuyền chính xác739
87%Chính xác chuyền93%

So sánh

54Trận đấu59
96Ghi được149
76Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận2.53
10Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn42
50Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu