Paris Saint-Germain
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

Paris Saint-Germain vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 1, Olympique Lyonnais thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 12' El Chadaille Bitshiabu
  2. 23' B. Barcola A. Sarr
  3. 36' Gianluigi Donnarumma
  4. 42' Renato Sanches
  5. 42' Sael Kumbedi
  6. HT0-0
  7. 56' 0-1 B. Barcola · S. Kumbedi
  8. 60' Fabián Ruiz E. Bitshiabu
  9. 60' H. Ekitike M. Verratti
  10. 62' M. Caqueret S. Kumbedi
  11. 63' C. Tolisso J. Lepenant
  12. 69' H. Aouar R. Cherki
  13. 69' M. Dembélé A. Lacazette
  14. 74' W. Zaïre-Emery Renato Sanches
  15. 83' Ismaël Gharbi Vitinha
  16. 90'+4 Corentin Tolisso
  17. 90'+3 Bradley Barcola
  18. FT0-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 6.5
  2. 15Danilo Pereira 6.9
  3. 5Marquinhos 7.7
  4. 31E. Bitshiabu ▼ 60' 6.0
  5. 2A. Hakimi 6.6
  6. 17Vitinha ▼ 83' 6.7
  7. 6M. Verratti ▼ 60' 6.7
  8. 18Renato Sanches ▼ 74' 7.0
  9. 25Nuno Mendes 7.2
  10. 30L. Messi 8.2
  11. 7K. Mbappé 6.9

Dự bị 8

  1. 8Fabián Ruiz ▲ 60' 7.3
  2. 44H. Ekitike ▲ 60' 6.6
  3. 33W. Zaïre-Emery ▲ 74' 6.9
  4. 35Ismaël Gharbi ▲ 83' 7.2
  5. 14Juan Bernat
  6. 16Sergio Rico
  7. 90A. Letellier
  8. 29T. Pembélé
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 8.2
  2. 2S. Diomandé 7.9
  3. 5D. Lovren 7.2
  4. 4C. Lukeba 7.5
  5. 20S. Kumbedi ▼ 62' 6.9
  6. 24J. Lepenant ▼ 63' 5.7
  7. 23Thiago Mendes 7.2
  8. 3N. Tagliafico 6.3
  9. 18R. Cherki ▼ 69' 6.9
  10. 10A. Lacazette ▼ 69' 7.0
  11. 7A. Sarr ▼ 23' 6.7

Dự bị 9

  1. 26B. Barcola ▲ 23' 7.3
  2. 6M. Caqueret ▲ 62' 6.6
  3. 88C. Tolisso ▲ 63' 6.2
  4. 8H. Aouar ▲ 69' 6.3
  5. 9M. Dembélé ▲ 69' 6.6
  6. 35R. Riou
  7. 17J. Boateng
  8. 12Henrique
  9. 47Jeffinho

Thống kê

037
130
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm10
5Trúng đích3
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
690Chuyền bóng426
606Chuyền chính xác347
88%Chính xác chuyền81%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu54
149Ghi được96
61Thủng lưới76
2.53Bàn thắng mỗi trận1.78
18Giữ sạch lưới10
42Trên 2.5 bàn37
68Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu