FC Lorient
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique de Marseille

FC Lorient vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-0 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 1, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Phong độ
LLDLW FC Lorient
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 28' P. Katseris 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Weah I. Paixao
  4. 57' Benjamin Pavard
  5. 58' B. Dieng · P. Pagis 2-0
  6. 59' E. Nwaneri A. Gouiri
  7. 59' B. Nadir H. Abdelli
  8. 69' L. Abergel J. Makengo
  9. 74' Bilal Nadir
  10. 75' A. Tosin B. Dieng
  11. 76' A. Vermeeren P. Hojbjerg
  12. 76' U. Lamare El Kadmiri P. Aubameyang
  13. 82' Igor Silva P. Katseris
  14. 82' S. Soumano P. Pagis
  15. 90' Timothy Weah
  16. FT2-0

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 7.7
  2. 5B. Meite 7.0
  3. 32N. Adjei 6.9
  4. 25A. Faye 7.2
  5. 77P. Katseris ▼ 82' 8.0
  6. 62A. Avom 7.2
  7. 8N. Cadiou 7.3
  8. 44D. Yongwa 7.3
  9. 17J. Makengo ▼ 69' 6.9
  10. 12B. Dieng ▼ 75' 7.7
  11. 10P. Pagis ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 21B. Kamara
  2. 6L. Abergel ▲ 69' 6.6
  3. 2Igor Silva ▲ 82' 6.6
  4. 29D. Karim
  5. 35D. Semedo
  6. 97S. Siba
  7. 15A. Tosin ▲ 75' 6.6
  8. 7B. Fadiga
  9. 28S. Soumano ▲ 82' 6.2
Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Habib Beye
  1. 1G. Rulli 6.3
  2. 28B. Pavard 6.5
  3. 5L. Balerdi 7.2
  4. 33Emerson 7.3
  5. 20H. J. Traore 6.3
  6. 23P. Hojbjerg ▼ 76' 6.6
  7. 8H. Abdelli ▼ 59' 6.3
  8. 14I. Paixao ▼ 46' 6.7
  9. 10M. Greenwood 6.6
  10. 9A. Gouiri ▼ 59' 6.7
  11. 17P. Aubameyang ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 12J. De Lange
  2. 11E. Nwaneri ▲ 59' 6.2
  3. 26B. Nadir ▲ 59' 6.7
  4. 18A. Vermeeren ▲ 76' 6.6
  5. 72H. Hamzaoui
  6. 78E. Lago
  7. 71N. Kamissoko
  8. 35U. Lamare El Kadmiri ▲ 76' 6.2
  9. 22T. Weah ▲ 46' 6.5

Thống kê

001
730
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm16
4Trúng đích2
6Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
1Phạt góc7
2Việt vị0
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
-0.99Bàn thắng ngăn chặn-0.99
382Chuyền bóng485
318Chuyền chính xác426
83%Chính xác chuyền88%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu46
53Ghi được81
55Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu