Olympique de Marseille vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 4-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 8, hòa 1, FC Lorient thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- LLDLW FC Lorient
- 10' Darlin Yongwa
- 13' M. Greenwood11m 1-0
- 14' ▲ A. Kouassi ▼ N. Cadiou
- 20' B. Pavard · M. Greenwood 2-0
- 26' Benjamin Pavard
- 33' A. Gomes 3-0
- 41' Amine Gouiri
- 44' ▲ M. O'Riley ▼ A. Gouiri
- HT3-0
- 53' Angel Gomes
- 55' Karim Dermane
- 61' ▲ Emerson ▼ F. Medina
- 61' ▲ P. Hojbjerg ▼ G. Kondogbia
- 61' ▲ I. Paixao ▼ T. Weah
- 62' ▲ T. Le Bris ▼ D. Karim
- 62' ▲ A. Avom ▼ J. Makengo
- 62' ▲ M. Bamba ▼ S. Soumano
- 71' Abdoulaye Faye
- 74' ▲ A. Tosin ▼ J. Mvuka Mugisha
- 78' ▲ A. Vermeeren ▼ B. Pavard
- 86' Igor Paixão
- 90' N. Aguerd · A. Vermeeren 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 12J. De Lange 6.6
- 62M. Murillo 7.5
- 28B. Pavard ⚽ ▼ 78' 8.3
- 21N. Aguerd ⚽ 9.3
- 32F. Medina ▼ 61' 7.2
- 8A. Gomes ⚽ 8.5
- 19G. Kondogbia ▼ 61' 7.2
- 10M. Greenwood ⚽ ⇢ 7.7
- 26B. Nadir 6.2
- 22T. Weah ▼ 61' 6.9
- 9A. Gouiri ▼ 44' 6.3
Dự bị 9
- 1G. Rulli
- 5L. Balerdi
- 33Emerson ▲ 61' 6.9
- 17M. O'Riley ▲ 44' 7.3
- 18A. Vermeeren ▲ 78' 6.9
- 23P. Hojbjerg ▲ 61' 6.6
- 14I. Paixao ▲ 61' 6.7
- 20H. J. Traore
- 97P. Aubameyang
- 38Y. Mvogo 5.9
- 5B. Meite 5.9
- 3M. Talbi 6.3
- 25A. Faye 5.9
- 93J. Mvuka Mugisha ▼ 74' 6.5
- 8N. Cadiou ▼ 14' 6.3
- 6L. Abergel 6.3
- 44D. Yongwa 3.0
- 17J. Makengo ▼ 62' 6.9
- 29D. Karim ▼ 62' 6.2
- 28S. Soumano ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 21B. Kamara
- 97S. Siba
- 43A. Kouassi ▲ 14' 6.0
- 33M. Bley
- 11T. Le Bris ▲ 62' 6.5
- 62A. Avom ▲ 62' 6.9
- 9M. Bamba ▲ 62' 6.2
- 15A. Tosin ▲ 74' 6.6
- 12B. Dieng
Thống kê
03⚑10
⚑021
72%Kiểm soát bóng28%
15Dứt điểm4
8Trúng đích1
2Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
10Phạt góc0
1Việt vị0
18Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
-1.39Bàn thắng ngăn chặn-1.39
800Chuyền bóng306
746Chuyền chính xác257
93%Chính xác chuyền84%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu38
81Ghi được53
64Thủng lưới55
1.76Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai30