Olympique de Marseille vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 4-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 8, hòa 1, FC Lorient thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Trọng tài
- A. Gautier
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- LLDLW FC Lorient
- 13' 0-1 A. Laurienté11m
- 27' B. Kamara · M. Guendouzi 1-1
- HT1-1
- 56' M. Guendouzi · D. Payet 2-1
- 61' ▲ Q. Boisgard ▼ E. Le Fée
- 69' ▲ A. Grbić ▼ S. Diarra
- 75' ▲ C. Dieng ▼ K. De La Fuente
- 76' ▲ P. Gueye ▼ Pol Lirola
- 81' Armand Lauriente
- 85' A. Milik · D. Payet 3-1
- 86' ▲ D. Faissal Ouattara ▼ A. Laurienté
- 88' ▲ L. Balerdi ▼ V. Rongier
- 90'+2 H. Mendesphản lưới 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 16Pau López 7.9
- 15D. Ćaleta-Car 7.3
- 14Luan Peres 6.3
- 29Pol Lirola ▼ 76' 6.2
- 4B. Kamara ⚽ 7.9
- 2W. Saliba 6.9
- 10D. Payet ⇢2 8.9
- 21V. Rongier ▼ 88' 7.5
- 6M. Guendouzi ⚽ ⇢ 9.7
- 9A. Milik ⚽ 7.2
- 20K. De La Fuente ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 12C. Dieng ▲ 75' 6.6
- 22P. Gueye ▲ 76' 6.7
- 5L. Balerdi ▲ 88' 6.7
- 11Luis Henrique
- 8Gerson
- 30S. Mandanda
- 23J. Amavi
- 3Álvaro González
- 32S. Ben Seghir
- 30P. Nardi 5.6
- 25V. Le Goff 6.6
- 15J. Laporte 6.3
- 2Igor Silva 6.2
- 17H. Mendes 6.2
- 3M. Jenz 6.6
- 23T. Monconduit 6.9
- 6L. Abergel 6.9
- 7S. Diarra ▼ 69' 7.3
- 10E. Le Fée ▼ 61' 6.5
- 28A. Laurienté ⚽ ▼ 86' 6.2
Dự bị 9
- 11Q. Boisgard ▲ 61' 6.7
- 27A. Grbić ▲ 69' 6.7
- 38D. Faissal Ouattara ▲ 86' 6.7
- 20S. Loric
- 14J. Hergault
- 5T. Fontaine
- 36L. Pétrot
- 1M. Dreyer
- 37T. Le Bris
Thống kê
00⚑6
⚑410
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm15
5Trúng đích7
7Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
6Cứu thua2
574Chuyền bóng321
513Chuyền chính xác254
89%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
64Trận đấu44
109Ghi được41
65Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận0.93
23Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn17
52Hiệp hai21