FC Lorient vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-3 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 1, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- WLWLL Olympique de Marseille
- 17' ▲ B. Dieng ▼ C. Bakambu
- 39' 0-1 B. Dieng · C. Ünder
- HT0-1
- 48' 0-2 M. Guendouzi · Luan Peres
- 53' ▲ S. Kolašinac ▼ D. Ćaleta-Car
- 56' Fabien Lemoine
- 61' ▲ Dango Ouattara ▼ Igor Silva
- 61' ▲ I. Koné ▼ T. Moffi
- 61' ▲ T. Monconduit ▼ F. Lemoine
- 65' William Saliba
- 67' 0-3 Gerson · B. Dieng
- 70' ▲ Pol Lirola ▼ Gerson
- 71' ▲ Luis Henrique ▼ B. Dieng
- 73' ▲ B. Innocent ▼ L. Abergel
- 74' ▲ Q. Boisgard ▼ A. Laurienté
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Dreyer 6.2
- 21J. Morel 6.5
- 25V. Le Goff 6.9
- 15J. Laporte 6.2
- 2Igor Silva ▼ 61' 6.6
- 17H. Mendes 6.2
- 18F. Lemoine ▼ 61' 6.5
- 6L. Abergel ▼ 73' 6.5
- 10E. Le Fée 5.9
- 28A. Laurienté ▼ 74' 6.7
- 13T. Moffi ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 38Dango Ouattara ▲ 61' 6.9
- 9I. Koné ▲ 61' 6.5
- 23T. Monconduit ▲ 61' 6.3
- 8B. Innocent ▲ 73' 6.7
- 11Q. Boisgard ▲ 74' 6.7
- 14J. Hergault
- 30P. Nardi
- 19L. Pétrot
- 3M. Jenz
- 30S. Mandanda 6.9
- 15D. Ćaleta-Car ▼ 53' 6.6
- 14Luan Peres ⇢ 7.6
- 4B. Kamara 7.7
- 2W. Saliba 7.2
- 21V. Rongier 6.6
- 8Gerson ⚽ ▼ 70' 7.0
- 17C. Ünder ⇢ 7.9
- 6M. Guendouzi ⚽ 7.9
- 22P. Gueye 7.7
- 13C. Bakambu ▼ 17' 6.3
Dự bị 9
- 12B. Dieng ⚽ ▲ 17' 7.9
- 23S. Kolašinac ▲ 53' 6.6
- 29Pol Lirola ▲ 70' 6.7
- 11Luis Henrique ▲ 71' 6.7
- 26O. Targhalline
- 32S. Ben Seghir
- 16Pau López
- 42Y. Said M'Madi
- 46A. Benyahia-Tani
Thống kê
01⚑4
⚑810
31%Kiểm soát bóng69%
7Dứt điểm9
0Trúng đích6
4Chệch đích1
1Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc8
1Việt vị0
22Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
271Chuyền bóng607
229Chuyền chính xác545
85%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
44Trận đấu64
41Ghi được109
67Thủng lưới65
0.93Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn34
21Hiệp hai52