FC Lorient
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique de Marseille

FC Lorient vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-0 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 1, hòa 1, Olympique de Marseille thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
LLDLW FC Lorient
WLWLL Olympique de Marseille
  1. HT0-0
  2. 74' S. Diarra A. Aouchiche
  3. 81' R. Malinovskyi M. Guendouzi
  4. 82' I. Koné B. Dieng
  5. 82' C. Mbemba S. Gigot
  6. 82' Vítinha A. Sánchez
  7. 84' Ruslan Malinovskyi
  8. 87' Leonardo Balerdi
  9. 90'+1 E. Bailly S. Kolašinac
  10. FT0-0

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 1V. Mannone 7.3
  2. 18B. Meité 7.7
  3. 3M. Talbi 7.0
  4. 25V. Le Goff 7.2
  5. 22Y. Cathline 7.0
  6. 21J. Ponceau 6.9
  7. 17J. Makengo 7.3
  8. 12D. Yongwa 6.7
  9. 14R. Faivre 7.3
  10. 10A. Aouchiche ▼ 74' 6.7
  11. 11B. Dieng ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 7S. Diarra ▲ 74' 6.5
  2. 9I. Koné ▲ 82' 6.9
  3. 29S. Doucouré
  4. 8B. Innocent
  5. 34M. Wackers
  6. 33E. Kroupi
  7. 36A. Pelon
  8. 44A. Kari
  9. 23J. Pollersbeck
Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 16Pau López 8.3
  2. 5L. Balerdi 7.2
  3. 4S. Gigot ▼ 82' 7.0
  4. 23S. Kolašinac ▼ 90' 7.2
  5. 7J. Clauss 7.5
  6. 21V. Rongier 7.0
  7. 27J. Veretout 7.2
  8. 30Nuno Tavares 6.2
  9. 17C. Ünder 7.2
  10. 6M. Guendouzi ▼ 81' 6.6
  11. 70A. Sánchez ▼ 82' 7.0

Dự bị 9

  1. 18R. Malinovskyi ▲ 81' 6.5
  2. 99C. Mbemba ▲ 82' 6.7
  3. 9Vítinha ▲ 82' 6.3
  4. 3E. Bailly ▲ 90'
  5. 29I. Kaboré
  6. 36Rubén Blanco
  7. 33F. Mughe
  8. 10D. Payet
  9. 47B. Elmaz

Thống kê

003
620
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm13
5Trúng đích2
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
361Chuyền bóng529
282Chuyền chính xác454
78%Chính xác chuyền86%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

So sánh

50Trận đấu56
67Ghi được91
64Thủng lưới69
1.34Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu