Olympique de Marseille
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Lorient

Olympique de Marseille vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 3-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 8, hòa 1, FC Lorient thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Stade Orange Vélodrome, Marseille
Trọng tài
B. Dechepy
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
LLDLW FC Lorient
  1. 29' 0-1 T. Moffi · Y. Cathline
  2. 38' S. Kolašinac · C. Ünder 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' Cengiz Ünder
  5. 53' A. Sánchez · S. Gigot 2-1
  6. 59' J. Veretout 3-1
  7. 63' B. Innocent J. Ponceau
  8. 66' D. Payet R. Malinovskyi
  9. 66' I. Kaboré S. Kolašinac
  10. 70' A. Aouchiche L. Abergel
  11. 76' P. Gueye J. Veretout
  12. 77' B. Dieng A. Sánchez
  13. 84' I. Koné E. Le Fée
  14. FT3-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 16Pau López 6.3
  2. 99C. Mbemba 7.3
  3. 4S. Gigot 7.3
  4. 5L. Balerdi 7.3
  5. 17C. Ünder 8.0
  6. 21V. Rongier 6.9
  7. 27J. Veretout ▼ 76' 7.6
  8. 23S. Kolašinac ▼ 66' 7.3
  9. 18R. Malinovskyi ▼ 66' 7.5
  10. 6M. Guendouzi 7.5
  11. 70A. Sánchez ▼ 77' 7.2

Dự bị 8

  1. 10D. Payet ▲ 66' 6.3
  2. 29I. Kaboré ▲ 66' 6.7
  3. 22P. Gueye ▲ 76' 6.9
  4. 12B. Dieng ▲ 77' 6.7
  5. 36Rubén Blanco
  6. 47B. Elmaz
  7. 1S. Ngapandouetnbu
  8. 32S. Ben Seghir
FC Lorient Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 1V. Mannone 5.3
  2. 24G. Kalulu 6.7
  3. 4C. Matsima 6.9
  4. 3M. Talbi 6.2
  5. 25V. Le Goff 6.2
  6. 6L. Abergel ▼ 70' 6.3
  7. 10E. Le Fée ▼ 84' 6.9
  8. 11D. Ouattara 6.3
  9. 21J. Ponceau ▼ 63' 6.2
  10. 22Y. Cathline 6.7
  11. 13T. Moffi 7.0

Dự bị 9

  1. 8B. Innocent ▲ 63' 6.7
  2. 70A. Aouchiche ▲ 70' 6.9
  3. 9I. Koné ▲ 84' 6.3
  4. 18B. Meité
  5. 2Igor Silva
  6. 77T. Bartouche
  7. 29S. Doucouré
  8. 7S. Diarra
  9. 12D. Yongwa

Thống kê

016
300
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm11
8Trúng đích3
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
6Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
661Chuyền bóng304
604Chuyền chính xác230
91%Chính xác chuyền76%

So sánh

56Trận đấu50
91Ghi được67
69Thủng lưới64
1.63Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu