Olympique de Marseille vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 3-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 4, hòa 6, FC Metz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- WDDDW FC Metz
- 13' P. Aubameyang · M. Greenwood 1-0
- 45'+2 Facundo Medina
- HT1-0
- 48' I. Paixao · M. Greenwood 2-0
- 49' 2-1 G. Tsitaishvili · G. Hein
- 56' Maxime Colin
- 72' ▲ A. Vermeeren ▼ P. Aubameyang
- 81' ▲ N. Mbala ▼ J. Deminguet
- 82' ▲ T. Nnadi ▼ Q. Timber
- 82' ▲ H. J. Traore ▼ M. Greenwood
- 82' ▲ F. Ballo-Toure ▼ M. Colin
- 84' Koffi Kouao
- 87' ▲ L. Michal ▼ A. Toure
- 90'+1 ▲ H. Abdelli ▼ I. Paixao
- 90' H. J. Traore · A. Gouiri 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Rulli 6.2
- 28B. Pavard 7.2
- 5L. Balerdi 7.3
- 32F. Medina 7.0
- 22T. Weah 6.3
- 23P. Hojbjerg 7.0
- 27Q. Timber ▼ 82' 6.7
- 14I. Paixao ⚽ ▼ 90' 8.0
- 10M. Greenwood ⇢2 ▼ 82' 8.2
- 9A. Gouiri ⇢ 7.6
- 17P. Aubameyang ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 33Emerson
- 8H. Abdelli ▲ 90'
- 11E. Nwaneri
- 26B. Nadir
- 18A. Vermeeren ▲ 72' 7.0
- 6T. Nnadi ▲ 82' 6.6
- 78E. Lago
- 20H. J. Traore ⚽ ▲ 82' 7.3
- 61P. Sy 7.6
- 39K. Kouao 5.9
- 38S. Sane 6.7
- 5J. Gbamin 5.3
- 2M. Colin ▼ 82' 6.3
- 20J. Deminguet ▼ 81' 6.7
- 12A. Toure ▼ 87' 6.9
- 70B. Sarr 7.0
- 10G. Hein ⇢ 6.2
- 7G. Tsitaishvili ⚽ 7.3
- 30H. Diallo 6.3
Dự bị 9
- 1J. Fischer
- 21B. Stambouli
- 11G. Kvilitaia
- 97F. Ballo-Toure ▲ 82' 6.2
- 15T. Yegbe
- 4U. Mboula
- 9G. Abuashvili
- 19L. Michal ▲ 87'
- 34N. Mbala ▲ 81' 6.2
Thống kê
01⚑7
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm6
9Trúng đích2
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị0
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
1.19Bàn thắng ngăn chặn1.19
488Chuyền bóng426
421Chuyền chính xác356
86%Chính xác chuyền84%
3.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
81Ghi được39
64Thủng lưới86
1.76Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai23