Olympique de Marseille vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 4, hòa 6, FC Metz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- WDDDW FC Metz
- 30' Samuel Gigot
- 31' Samuel Gigot
- 33' ▲ B. Meïté ▼ A. Harit
- HT0-0
- 46' ▲ J. Nduquidi ▼ K. NDoram
- 56' F. Moumbagna · Q. Merlin 1-0
- 61' 1-1 M. Udol · L. Camara
- 68' ▲ U. Garcia ▼ Q. Merlin
- 68' ▲ I. Sarr ▼ I. Ndiaye
- 75' ▲ B. Tetteh ▼ G. Mikautadze
- 75' ▲ C. Sabaly ▼ D. Lamkel Zé
- 82' Jean Onana
- 85' ▲ Luis Henrique ▼ F. Moumbagna
- 87' Jonathan Clauss
- 90'+1 ▲ A. Atta ▼ K. Van Den Kerkhof
- FT1-1
Đội hình
- 16Pau López 6.6
- 7J. Clauss 7.3
- 4S. Gigot 5.7
- 5L. Balerdi 7.2
- 3Q. Merlin ⇢ ▼ 68' 7.2
- 17J. Onana 7.5
- 8A. Ounahi 7.2
- 11A. Harit ▼ 33' 7.0
- 29I. Ndiaye ▼ 68' 6.7
- 14F. Moumbagna ⚽ ▼ 85' 7.0
- 10P. Aubameyang 7.9
Dự bị 9
- 18B. Meïté ▲ 33' 6.9
- 6U. Garcia ▲ 68' 6.9
- 23I. Sarr ▲ 68' 7.2
- 44Luis Henrique ▲ 85' 6.5
- 20J. Correa
- 36Rubén Blanco
- 37E. Soglo
- 31L. Jousselin
- 41S. Sidi Ali
- 16A. Oukidja 7.3
- 22K. Van Den Kerkhof ▼ 90' 6.6
- 38S. Sané 7.2
- 8I. Traoré 7.2
- 29C. Hérelle 6.6
- 3M. Udol ⚽ 7.2
- 6K. N'Doram 6.9
- 18L. Camara ⇢ 7.0
- 27D. Jean-Jacques 6.3
- 11D. Lamkel Zé ▼ 75' 7.0
- 10G. Mikautadze ▼ 75' 6.2
Dự bị 9
- 34J. Nduquidi ▲ 46'
- 17B. Tetteh ▲ 75' 6.5
- 14C. Sabaly ▲ 75' 6.7
- 25A. Atta ▲ 90'
- 37I. Sané
- 1G. Dietsch
- 99J. Asoro
- 5Fali Candé
- 2M. Colin
Thống kê
12⚑6
⚑300
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm7
6Trúng đích3
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
556Chuyền bóng283
494Chuyền chính xác218
89%Chính xác chuyền77%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
56Trận đấu45
87Ghi được52
69Thủng lưới68
1.55Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai26