Olympique de Marseille vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 6-3 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 4, hòa 6, FC Metz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Trọng tài
- Olivier Thual, France
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- WDDDW FC Metz
- 6' M. Sanson · V. Germain 1-0
- 9' F. Thauvin · M. Sanson 2-0
- 43' Bouna Sarr
- 44' F. Thauvin 3-0
- HT3-0
- 49' V. Germain · F. Thauvin 4-0
- 55' F. Thauvin · D. Payet 5-0
- 60' ▲ H. Bedimo ▼ B. Sarr
- 64' ▲ I. Balliu ▼ R. Cohade
- 69' ▲ K. Mitroglou ▼ M. Sanson
- 72' ▲ F. Boulaya ▼ E. Rivière
- 73' 5-1 F. Mollet
- 75' K. Mitroglou · D. Payet 6-1
- 79' ▲ M. Lopez ▼ F. Thauvin
- 82' ▲ I. Niane ▼ N. Roux
- 84' 6-2 F. Mollet · D. Miličević
- 90' 6-3 I. Niane · I. Balliu
- FT6-3
Đội hình
- 30S. Mandanda 6.8
- 23A. Rami 6.5
- 6Rolando 7.4
- 2H. Sakai 6.5
- 10D. Payet ⇢2 9.3
- 19Luiz Gustavo 7.7
- 17B. Sarr ▼ 60' 6.8
- 8M. Sanson ⚽ ⇢ ▼ 69' 7.9
- 29A. Zambo Anguissa 7.2
- 28V. Germain ⚽ ⇢ 8.1
- 26F. Thauvin ⚽3 ⇢ ▼ 79' 9.5
Dự bị 7
- 12H. Bedimo ▲ 60' 5.9
- 11K. Mitroglou ⚽ ▲ 69' 7.2
- 27M. Lopez ▲ 79' 6.3
- 5L. Ocampos
- 13A. Abdennour
- 14C. N'Jie
- 16Y. Pelé
- 16E. Kawashima 5.5
- 20J. Palmieri 6.2
- 3F. Diagne 6.8
- 28J. Rivierez 5.2
- 21M. Niakhate 6.0
- 24R. Cohade ▼ 64' 6.5
- 4G. Mandjeck 6.4
- 10D. Miličević ⇢ 6.9
- 19F. Mollet ⚽2 7.6
- 29E. Rivière ▼ 72' 6.8
- 9N. Roux ▼ 82' 6.4
Dự bị 7
- 25I. Balliu ▲ 64' 6.8
- 22F. Boulaya ▲ 72' 6.2
- 7I. Niane ⚽ ▲ 82' 7.8
- 33D. Lempereur
- 15V. Selimovic
- 5G. Poblete
- 30Q. Beunardeau
Thống kê
01⚑3
⚑500
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm18
10Trúng đích8
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
3Phạt góc5
4Việt vị2
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
562Chuyền bóng323
470Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 108 - 29 | +79 | 93 | |
| 2 | 38 | 85 - 45 | +40 | 80 | |
| 3 | 38 | 87 - 43 | +44 | 78 | |
| 4 | 38 | 80 - 47 | +33 | 77 | |
| 5 | 38 | 50 - 44 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 47 - 50 | -3 | 55 | |
| 8 | 38 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 36 - 41 | -5 | 52 | |
| 10 | 38 | 36 - 33 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 55 - 73 | -18 | 48 | |
| 12 | 38 | 48 - 59 | -11 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 52 | -10 | 41 | |
| 15 | 38 | 44 - 67 | -23 | 38 | |
| 16 | 38 | 27 - 52 | -25 | 38 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 38 - 54 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 76 | -42 | 26 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu43
122Ghi được42
70Thủng lưới82
1.97Bàn thắng mỗi trận0.98
23Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn23
66Hiệp hai27