FC Metz
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique de Marseille

FC Metz vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 6, Olympique de Marseille thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
WDDDW FC Metz
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 19' Vincent Pajot
  2. 26' 0-1 C. Bakambu
  3. 45'+1 Boubacar Traore
  4. HT0-1
  5. 52' H. Maïga · Fali Candé 1-1
  6. 66' P. Sarr H. Maïga
  7. 66' I. Niane L. Mafouta
  8. 70' O. Nguette V. Pajot
  9. 71' Cédric Bakambu
  10. 76' S. Kolašinac P. Gueye
  11. 76' A. Milik C. Bakambu
  12. 79' C. Ünder B. Dieng
  13. 82' 1-2 A. Milik · S. Kolašinac
  14. 87' Dimitri Payet
  15. 90'+2 L. Balerdi D. Payet
  16. FT1-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Antonetti
  1. 30M. Caillard 6.3
  2. 17T. Delaine 6.6
  3. 2D. Bronn 6.9
  4. 23B. Kouyaté 7.2
  5. 13Fali Candé 7.0
  6. 14V. Pajot ▼ 70' 6.3
  7. 32I. Amadou 6.3
  8. 10F. Boulaya 6.7
  9. 19H. Maïga ▼ 66' 6.9
  10. 8B. Traoré 7.0
  11. 34L. Mafouta ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 15P. Sarr ▲ 66' 6.7
  2. 7I. Niane ▲ 66' 6.3
  3. 11O. Nguette ▲ 70' 6.3
  4. 4S. Niakaté
  5. 33A. Mbengue
  6. 16A. Oukidja
  7. 5Jemerson
  8. 26P. Yade
  9. 24L. Joseph
Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sampaoli
  1. 16Pau López 6.9
  2. 15D. Ćaleta-Car 6.9
  3. 29Pol Lirola 7.3
  4. 4B. Kamara 7.0
  5. 2W. Saliba 7.3
  6. 10D. Payet ▼ 90' 7.7
  7. 8Gerson 6.6
  8. 6M. Guendouzi 7.3
  9. 22P. Gueye ▼ 76' 6.7
  10. 13C. Bakambu ▼ 76' 7.5
  11. 12B. Dieng ▼ 79' 6.2

Dự bị 9

  1. 23S. Kolašinac ▲ 76' 6.6
  2. 9A. Milik ▲ 76' 7.5
  3. 17C. Ünder ▲ 79' 6.3
  4. 5L. Balerdi ▲ 90'
  5. 3Álvaro González
  6. 7A. Harit
  7. 1S. Ngapandouetnbu
  8. 11Luis Henrique
  9. 30S. Mandanda

Thống kê

023
820
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc8
1Việt vị0
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
399Chuyền bóng477
328Chuyền chính xác398
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu64
48Ghi được109
78Thủng lưới65
1.02Bàn thắng mỗi trận1.7
11Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn34
15Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu