FC Metz vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-3 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 6, Olympique de Marseille thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- WLWLL Olympique de Marseille
- 21' ▲ M. Colin ▼ J. Gbamin
- HT0-0
- 51' 0-1 I. Paixao · R. Vaz
- 64' ▲ L. Balerdi ▼ A. Gomes
- 64' ▲ A. Gouiri ▼ R. Vaz
- 69' 0-2 M. O'Riley · A. Gouiri
- 76' 0-3 A. Gouiri · M. O'Riley
- 79' ▲ A. Toure ▼ J. Deminguet
- 79' ▲ B. Madjo ▼ H. Diallo
- 79' ▲ G. Tsitaishvili ▼ F. Ballo-Toure
- 80' ▲ M. Murillo ▼ T. Weah
- 80' ▲ B. Nadir ▼ I. Paixao
- 85' ▲ A. Vermeeren ▼ M. O'Riley
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Fischer 7.7
- 38S. Sane 6.2
- 5J. Gbamin ▼ 21' 6.3
- 15T. Yegbe 6.0
- 39K. Kouao 6.5
- 8B. Traore 6.3
- 20J. Deminguet ▼ 79' 6.3
- 97F. Ballo-Toure ▼ 79' 7.0
- 10G. Hein 6.3
- 14C. Sabaly 6.9
- 30H. Diallo ▼ 79' 6.2
Dự bị 9
- 23I. Sane
- 12A. Toure ▲ 79' 6.7
- 61P. Sy
- 24B. Madjo ▲ 79' 6.7
- 7G. Tsitaishvili ▲ 79' 6.7
- 9G. Abuashvili
- 2M. Colin ▲ 21' 5.7
- 29I. Guerti
- 19M. Bokele Mputu
- 1G. Rulli 7.3
- 22T. Weah ▼ 80' 6.3
- 28B. Pavard 7.5
- 21N. Aguerd 7.2
- 33Emerson 7.3
- 17M. O'Riley ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.7
- 23P. Hojbjerg 7.3
- 10M. Greenwood 6.9
- 8A. Gomes ▼ 64' 6.6
- 14I. Paixao ⚽ ▼ 80' 8.3
- 34R. Vaz ⇢ ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 62M. Murillo ▲ 80' 6.3
- 6U. Garcia
- 12J. De Lange
- 4C. Egan-Riley
- 18A. Vermeeren ▲ 85' 6.7
- 97P. Aubameyang
- 26B. Nadir ▲ 80' 6.3
- 5L. Balerdi ▲ 64' 7.0
- 9A. Gouiri ⚽ ▲ 64' 8.2
Thống kê
00⚑4
⚑400
38%Kiểm soát bóng62%
4Dứt điểm21
1Trúng đích9
2Chệch đích10
1Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị2
8Phạm lỗi7
6Cứu thua1
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
375Chuyền bóng639
322Chuyền chính xác586
86%Chính xác chuyền92%
0.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
39Ghi được81
86Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai46