FC Metz
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique de Marseille

FC Metz vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-1 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 6, Olympique de Marseille thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
WDDDW FC Metz
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 25' Bouna Sarr
  2. 31' Y. Pelé S. Mandanda
  3. 40' O. Nguette · F. Centonze 1-0
  4. 45' Digbo Maiga
  5. HT1-0
  6. 46' N. Radonjić B. Sarr
  7. 58' M. Gakpa Noss Traoré
  8. 68' V. Germain K. Strootman
  9. 70' 1-1 N. Radonjić · V. Germain
  10. 76' I. Niane H. Diallo
  11. 85' John Boye
  12. 90' Mamadou Fofana
  13. 90' Matthieu Udol
  14. FT1-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Hognon
  1. 16A. Oukidja 7.0
  2. 21J. Boye 6.5
  3. 13S. Sunzu 6.7
  4. 3M. Udol 7.1
  5. 18F. Centonze 7.4
  6. 5V. Angban 6.0
  7. 11O. Nguette 7.2
  8. 25Noss Traoré ▼ 58' 6.7
  9. 19H. Maïga 6.2
  10. 6M. Fofana 6.5
  11. 20H. Diallo ▼ 76' 6.1

Dự bị 7

  1. 10M. Gakpa ▲ 58' 6.4
  2. 7I. Niane ▲ 76' 6.4
  3. 8B. Traore
  4. 33G. Mikautadze
  5. 17T. Delaine
  6. 9T. Ambrose
  7. 1P. Delecroix
Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: André Villas-Boas
  1. 30S. Mandanda ▼ 31' 6.8
  2. 2H. Sakai 6.5
  3. 17B. Sarr ▼ 46' 6.5
  4. 3Álvaro González 7.0
  5. 18J. Amavi 6.9
  6. 4B. Kamara 7.1
  7. 10D. Payet 8.2
  8. 12K. Strootman ▼ 68' 7.1
  9. 8M. Sanson 6.3
  10. 21V. Rongier 7.5
  11. 9D. Benedetto 6.5

Dự bị 7

  1. 16Y. Pelé ▲ 31' 6.9
  2. 7N. Radonjić ▲ 46' 7.7
  3. 28V. Germain ▲ 68' 7.0
  4. 15D. Ćaleta-Car
  5. 24S. Khaoui
  6. 36M. Aké
  7. 27M. Lopez

Thống kê

041
710
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm16
3Trúng đích5
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
1Phạt góc7
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2
269Chuyền bóng583
196Chuyền chính xác487
73%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

29Trận đấu32
27Ghi được48
38Thủng lưới32
0.93Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu