Olympique de Marseille
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

Olympique de Marseille vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 0-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 4, hòa 6, FC Metz thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Trọng tài
J. Brisard
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
WDDDW FC Metz
  1. 13' Kévin N'Doram
  2. 36' Boubakar Kouyaté
  3. HT0-0
  4. 46' L. Balerdi Pol Lirola
  5. 55' Jemerson
  6. 56' Jemerson
  7. 62' P. Sarr F. Boulaya
  8. 63' M. Udol I. Niane
  9. 65' K. De La Fuente Luis Henrique
  10. 65' A. Harit Gerson
  11. 70' Duje Ćaleta-Car
  12. 79' O. Nguette N. de Préville
  13. 79' V. Pajot M. Udol
  14. 90'+8 Alexandre Oukidja
  15. 90' C. Dieng D. Ćaleta-Car
  16. 90' M. Gueye V. Pajot
  17. FT0-0

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Sampaoli
  1. 30S. Mandanda 8.0
  2. 15D. Ćaleta-Car ▼ 90' 7.0
  3. 14Luan Peres 7.5
  4. 29Pol Lirola ▼ 46' 6.9
  5. 2W. Saliba 7.5
  6. 10D. Payet 7.6
  7. 8Gerson ▼ 65' 7.3
  8. 17C. Ünder 6.3
  9. 6M. Guendouzi 7.0
  10. 9A. Milik 6.6
  11. 11Luis Henrique ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 5L. Balerdi ▲ 46' 6.9
  2. 20K. De La Fuente ▲ 65' 6.3
  3. 7A. Harit ▲ 65' 6.9
  4. 12C. Dieng ▲ 90' 6.2
  5. 16Pau López
  6. 3Álvaro González
  7. 23J. Amavi
  8. 21V. Rongier
  9. 22P. Gueye
FC Metz Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 7.9
  2. 17T. Delaine 7.6
  3. 5Jemerson 6.0
  4. 2D. Bronn 7.7
  5. 18F. Centonze 7.2
  6. 23B. Kouyaté 7.2
  7. 10F. Boulaya ▼ 62' 7.0
  8. 19H. Maïga 6.9
  9. 6K. N'Doram 6.3
  10. 9N. de Préville ▼ 79' 6.9
  11. 7I. Niane ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 15P. Sarr ▲ 62' 6.9
  2. 3M. Udol ▲ 63' 6.6
  3. 11O. Nguette ▲ 79' 6.9
  4. 14V. Pajot ▲ 79' 6.9
  5. 20M. Gueye ▲ 90' 6.3
  6. 26P. Yade
  7. 22S. Alakouch
  8. 30M. Caillard
  9. 8B. Traoré

Thống kê

019
731
76%Kiểm soát bóng24%
15Dứt điểm13
4Trúng đích4
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
9Phạt góc7
3Việt vị6
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
632Chuyền bóng177
568Chuyền chính xác125
90%Chính xác chuyền71%

So sánh

64Trận đấu47
109Ghi được48
65Thủng lưới78
1.7Bàn thắng mỗi trận1.02
23Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu