FC Metz
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique de Marseille

FC Metz vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 0, hòa 6, Olympique de Marseille thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WDDDW FC Metz
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 9' Kévin N'Doram
  2. 14' 0-1 E. Soglo · P. Aubameyang
  3. HT0-1
  4. 49' Renan Lodi
  5. 53' Valentin Rongier
  6. 56' J. Veretout G. Kondogbia
  7. 59' Aboubacar Lô
  8. 62' L. Camara Y. Maziz
  9. 65' C. Sabaly · Fali Candé 1-1
  10. 67' A. Harit E. Soglo
  11. 71' G. Mikautadze · K. N'Doram 2-1
  12. 75' F. Mughe I. Ndiaye
  13. 75' Vítinha L. Balerdi
  14. 82' 2-2 Vítinha · A. Harit
  15. 84' B. Tetteh G. Mikautadze
  16. 84' H. Maïga C. Sabaly
  17. 85' Jordan Veretout
  18. 90'+8 Alexandre Oukidja
  19. 90' Malick Mbaye
  20. 90'+3 K. Kouao M. Mbaye
  21. FT2-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 6.3
  2. 2M. Colin 6.7
  3. 8I. Traoré 6.5
  4. 15A. Lô 5.9
  5. 5Fali Candé 7.5
  6. 6K. N'Doram 7.2
  7. 26M. Mbaye ▼ 90' 6.3
  8. 10Y. Maziz ▼ 62' 6.6
  9. 27D. Jean-Jacques 6.5
  10. 14C. Sabaly ▼ 84' 7.2
  11. 9G. Mikautadze ▼ 84' 7.7

Dự bị 9

  1. 18L. Camara ▲ 62' 6.6
  2. 17B. Tetteh ▲ 84' 6.6
  3. 19H. Maïga ▲ 84' 6.3
  4. 39K. Kouao ▲ 90'
  5. 38S. Sané
  6. 25A. Atta
  7. 11S. Elisor
  8. 22S. Alakouch
  9. 1G. Dietsch
Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marcelino
  1. 16Pau López 6.0
  2. 7J. Clauss 7.3
  3. 99C. Mbemba 7.0
  4. 5L. Balerdi ▼ 75' 6.6
  5. 12Renan Lodi 6.7
  6. 23I. Sarr 7.9
  7. 21V. Rongier 6.9
  8. 19G. Kondogbia ▼ 56' 7.0
  9. 37E. Soglo ▼ 67' 7.3
  10. 29I. Ndiaye ▼ 75' 7.0
  11. 10P. Aubameyang 7.5

Dự bị 9

  1. 27J. Veretout ▲ 56' 7.2
  2. 11A. Harit ▲ 67' 7.2
  3. 24F. Mughe ▲ 75' 6.7
  4. 9Vítinha ▲ 75' 7.2
  5. 95S. Touré
  6. 6M. Guendouzi
  7. 4S. Gigot
  8. 8A. Ounahi
  9. 36Rubén Blanco

Thống kê

134
920
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm22
5Trúng đích5
3Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
4Phạt góc9
0Việt vị2
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
361Chuyền bóng477
278Chuyền chính xác403
77%Chính xác chuyền84%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu56
52Ghi được87
68Thủng lưới69
1.16Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu