FC Nantes
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
RC Strasbourg Alsace

FC Nantes vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 2-3 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 6' D. Tabibou · M. Abline 1-0
  2. 16' Valentín Barco
  3. 29' Samuel Amo-Ameyaw
  4. 45'+3 Ibrahima Sissoko
  5. 45' 1-1 M. Oyedele · S. Amo-Ameyaw
  6. HT1-1
  7. 46' J. Panichelli D. D. Fofana
  8. 51' Johann Lepenant
  9. 53' M. Abline · C. Awaziem 2-1
  10. 58' Maxi Oyedele
  11. 62' A. Ouattara L. Hogsberg
  12. 62' S. El Mourabet M. Oyedele
  13. 62' G. Yassine S. Amo-Ameyaw
  14. 76' J. Enciso A. Omobamidele
  15. 78' 2-2 J. Panichelli · G. Yassine
  16. 81' L. Leroux D. Tabibou
  17. 81' B. Guirassy M. Kaba
  18. 86' R. Cabella I. Sissoko
  19. 90'+1 Bahereba Guirassy
  20. 90' 2-3 J. Panichelli
  21. FT2-3

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vahid Halilhodzic
  1. 1A. Lopes 7.0
  2. 98K. Amian 6.2
  3. 6C. Awaziem 6.5
  4. 78T. Tati 6.0
  5. 3N. Cozza 6.7
  6. 28I. Sissoko ▼ 86' 6.6
  7. 17D. Tabibou ▼ 81' 7.7
  8. 21M. Kaba ▼ 81' 6.6
  9. 8J. Lepenant 6.7
  10. 10M. Abline 8.3
  11. 37I. Ganago 7.2

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 19Y. El Arabi
  3. 20R. Cabella ▲ 86' 6.3
  4. 27D. Machado
  5. 31Mostafa Mohamed
  6. 2Ali Youssef
  7. 24F. Guilbert
  8. 66L. Leroux ▲ 81' 6.5
  9. 11B. Guirassy ▲ 81' 6.7
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary O'Neil
  1. 39M. Penders 7.7
  2. 22G. Doue 6.3
  3. 6I. Doukoure 6.7
  4. 2A. Omobamidele ▼ 76' 6.6
  5. 24L. Hogsberg ▼ 62' 6.5
  6. 32V. Barco 6.7
  7. 8M. Oyedele ▼ 62' 7.5
  8. 27S. Amo-Ameyaw ▼ 62' 6.9
  9. 11S. Nanasi 6.7
  10. 20M. Godo 7.2
  11. 15D. D. Fofana ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 1K. Johnsson
  2. 42A. Ouattara ▲ 62' 6.6
  3. 17M. Amougou
  4. 29S. El Mourabet ▲ 62' 6.3
  5. 80G. Yassine ▲ 62' 6.9
  6. 19J. Enciso ▲ 76' 6.7
  7. 83R. Luis
  8. 9J. Panichelli ⚽2 ▲ 46' 8.2
  9. 33A. Cisse

Thống kê

033
630
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm13
9Trúng đích9
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
6Cứu thua7
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
327Chuyền bóng576
254Chuyền chính xác522
78%Chính xác chuyền91%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu51
34Ghi được82
57Thủng lưới64
0.94Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn31
15Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu