RC Strasbourg Alsace
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

RC Strasbourg Alsace vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-2 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 7, hòa 2, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
LLLDW FC Nantes
  1. 25' Junior Mwanga
  2. 33' Frédéric Guilbert
  3. 45'+2 Jean-Kevin Duverne
  4. 45'+1 S. Moutoussamy Douglas Augusto
  5. HT0-0
  6. 50' 0-1 M. Coco
  7. 56' D. Bakwa F. Guilbert
  8. 58' 0-2 S. Moutoussamy
  9. 67' H. Diarra J. Mwanga
  10. 68' I. Sissoko I. Doukouré
  11. 68' M. Sahi K. Gameiro
  12. 76' R. Pierre-Gabriel M. Coco
  13. 82' Lucas Perrin
  14. 84' M. Sissoko Pedro Chirivella
  15. 84' Adson M. Abline
  16. 84' N. Pallois Q. Merlin
  17. 90'+2 M. Sahi · H. Diarra 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Vieira
  1. 1M. Sels 7.2
  2. 2F. Guilbert ▼ 56' 6.7
  3. 22G. Nyamsi 6.6
  4. 5L. Perrin 7.0
  5. 28M. Senaya 6.7
  6. 29I. Doukouré ▼ 68' 6.9
  7. 18J. Mwanga ▼ 67' 6.3
  8. 3T. Delaine 6.6
  9. 23Ângelo 7.2
  10. 12L. Mothiba 7.2
  11. 9K. Gameiro ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 26D. Bakwa ▲ 56' 6.7
  2. 19H. Diarra ▲ 67' 7.5
  3. 27I. Sissoko ▲ 68' 7.0
  4. 11M. Sahi ▲ 68' 7.2
  5. 25S. Baseya
  6. 7J. Deminguet
  7. 24A. Sylla
  8. 77E. Sobol
  9. 36A. Bellaarouch
FC Nantes Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Aristouy
  1. 1A. Lafont 6.6
  2. 21J. Castelletto 7.0
  3. 24E. Cömert 7.2
  4. 2J. Duverne 6.9
  5. 11M. Coco ▼ 76' 8.2
  6. 5Pedro Chirivella ▼ 84' 6.9
  7. 6Douglas Augusto ▼ 45' 7.0
  8. 29Q. Merlin ▼ 84' 7.3
  9. 25F. Mollet 7.3
  10. 27M. Simon 6.9
  11. 39M. Abline ▼ 84' 7.3

Dự bị 9

  1. 8S. Moutoussamy ▲ 45' 7.3
  2. 18R. Pierre-Gabriel ▲ 76' 6.5
  3. 17M. Sissoko ▲ 84' 6.5
  4. 20Adson ▲ 84' 6.3
  5. 4N. Pallois ▲ 84' 6.2
  6. 16R. Descamps
  7. 23S. Appuah
  8. 12K. Bamba
  9. 26J. Hadjam

Thống kê

033
1110
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm16
3Trúng đích7
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
3Phạt góc11
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
5Cứu thua2
391Chuyền bóng503
321Chuyền chính xác428
82%Chính xác chuyền85%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

43Trận đấu41
59Ghi được37
60Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu