RC Strasbourg Alsace
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

RC Strasbourg Alsace vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 7, hòa 2, FC Nantes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
LLLDW FC Nantes
  1. 22' Chidozie Awaziem
  2. 41' V. Barco A. Omobamidele
  3. HT0-0
  4. 46' E. Emegha S. Nanasi
  5. 54' Francis Coquelin
  6. 56' Kwon Hyeok-Kyu F. Coquelin
  7. 56' M. Abline B. Guirassy
  8. 64' D. Moreira K. Paez
  9. 65' D. Bakwa S. El Mourabet
  10. 66' Ismael Doukouré
  11. 71' Hong Hyun-Seok L. Leroux
  12. 75' R. Luis F. Lemarechal
  13. 81' E. Emegha · D. Bakwa 1-0
  14. 85' D. Tabibou J. Lepenant
  15. 85' Y. El Arabi Y. Benhattab
  16. 90'+5 Joaquin Panichelli
  17. FT1-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gary O'Neil
  1. 1K. Johnsson 7.2
  2. 23M. Sarr 7.3
  3. 2A. Omobamidele ▼ 41' 6.9
  4. 6I. Doukoure 7.3
  5. 18J. Mwanga 7.3
  6. 80F. Lemarechal ▼ 75' 6.9
  7. 29S. El Mourabet ▼ 65' 6.6
  8. 42A. Ouattara 7.3
  9. 16K. Paez ▼ 64' 6.7
  10. 11S. Nanasi ▼ 46' 6.2
  11. 9J. Panichelli 6.2

Dự bị 9

  1. 50S. Bajic
  2. 32V. Barco ▲ 41' 6.9
  3. 77E. Sobol
  4. 83R. Luis ▲ 75' 6.9
  5. 7D. Moreira ▲ 64' 7.0
  6. 26D. Bakwa ▲ 65' 7.2
  7. 27S. Amo-Ameyaw
  8. 14S. Mara
  9. 10E. Emegha ▲ 46' 6.9
FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vahid Halilhodzic
  1. 1A. Lopes 7.3
  2. 98K. Amian 6.3
  3. 6C. Awaziem 7.2
  4. 78T. Tati 7.2
  5. 3N. Cozza 6.9
  6. 13F. Coquelin ▼ 56' 6.2
  7. 90Y. Benhattab ▼ 85' 6.7
  8. 66L. Leroux ▼ 71' 6.9
  9. 8J. Lepenant ▼ 85' 7.0
  10. 11B. Guirassy ▼ 56' 6.7
  11. 31Mostafa Mohamed 7.2

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 72S. Doucoure
  3. 93J. Duverne
  4. 5Kwon Hyeok-Kyu ▲ 56' 6.5
  5. 17D. Tabibou ▲ 85' 6.3
  6. 7Hong Hyun-Seok ▲ 71' 6.6
  7. 36A. Camara
  8. 9Y. El Arabi ▲ 85' 6.3
  9. 10M. Abline ▲ 56' 6.5

Thống kê

027
620
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm9
4Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
7Phạt góc6
4Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.54Bàn thắng ngăn chặn0.54
448Chuyền bóng474
394Chuyền chính xác394
88%Chính xác chuyền83%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu36
82Ghi được34
64Thủng lưới57
1.61Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu