RC Strasbourg Alsace vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 3-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 7, hòa 2, FC Nantes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- LLLDW FC Nantes
- 17' Andrey Santos · H. Diarra 1-0
- 38' Andrey Santos
- HT1-0
- 57' Andrey Santos · D. Bakwa 2-0
- 68' ▲ H. Guirassy ▼ M. Abline
- 68' ▲ I. Ganago ▼ T. Kadewere
- 68' ▲ Pedro Chirivella ▼ J. Gbamin
- 73' D. Bakwa · Diego Moreira 3-0
- 74' Dilane Bakwa
- 76' ▲ A. Sylla ▼ S. Mara
- 83' 3-1 H. Guirassy · Douglas Augusto
- 84' ▲ F. Lemaréchal ▼ S. Nanasi
- 84' ▲ J. Mwanga ▼ Andrey Santos
- 84' ▲ J. Lepenant ▼ Douglas Augusto
- 84' ▲ F. Mollet ▼ S. Thomas
- 87' Johann Lepenant
- 90'+6 Habib Diarra
- 90'+6 Nathan Zeze
- 90'+2 Ignatius Ganago
- 90'+4 ▲ P. Diong ▼ Diego Moreira
- 90'+4 ▲ E. Sobol ▼ D. Bakwa
- FT3-1
Đội hình
- 1Đ. Petrović 7.7
- 22G. Doué 6.9
- 4S. Sow 6.2
- 23M. Sarr 7.0
- 26D. Bakwa ⚽ ⇢ ▼ 90' 9.0
- 8Andrey Santos ⚽2 ▼ 84' 8.3
- 29I. Doukouré 6.6
- 7Diego Moreira ⇢ ▼ 90' 7.6
- 19H. Diarra ⇢ 7.2
- 14S. Mara ▼ 76' 6.3
- 15S. Nanasi ▼ 84' 6.7
Dự bị 9
- 5A. Sylla ▲ 76' 6.2
- 6F. Lemaréchal ▲ 84' 6.7
- 18J. Mwanga ▲ 84' 6.6
- 17P. Diong ▲ 90'
- 77E. Sobol ▲ 90'
- 35T. Diallo
- 47R. Messi
- 30K. Johnsson
- 42A. Ouattara
- 1A. Lafont 6.9
- 11M. Coco 6.5
- 21J. Castelletto 6.3
- 44N. Zézé 7.0
- 3N. Cozza 6.2
- 6Douglas Augusto ⇢ ▼ 84' 6.6
- 17J. Gbamin ▼ 68' 6.2
- 22S. Thomas ▼ 84' 7.3
- 10T. Kadewere ▼ 68' 6.9
- 39M. Abline ▼ 68' 6.2
- 31Mostafa Mohamed 7.2
Dự bị 9
- 62H. Guirassy ⚽ ▲ 68' 7.5
- 7I. Ganago ▲ 68' 6.3
- 5Pedro Chirivella ▲ 68' 6.7
- 8J. Lepenant ▲ 84' 6.5
- 25F. Mollet ▲ 84' 6.3
- 4N. Pallois
- 98K. Amian
- 30P. Carlgren
- 2J. Duverne
Thống kê
02⚑5
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm8
5Trúng đích6
1Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
486Chuyền bóng478
410Chuyền chính xác400
84%Chính xác chuyền84%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
66Ghi được53
63Thủng lưới62
1.53Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai26