FC Nantes
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
RC Strasbourg Alsace

FC Nantes vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-3 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 1, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 3' 0-1 K. Gameiro · M. Senaya
  2. 18' Marvin Senaya
  3. 33' Nathan Zeze
  4. 35' Saïdou Sow
  5. 35' E. Cömert 1-1
  6. HT1-1
  7. 62' 1-2 E. Emegha · D. Bakwa
  8. 66' B. Traoré T. Kadewere
  9. 72' K. Bamba F. Mollet
  10. 72' N. Cozza N. Zézé
  11. 76' R. Nzingoula K. Gameiro
  12. 78' 1-3 E. Emegha · D. Bakwa
  13. 80' S. Moutoussamy Pedro Chirivella
  14. 80' M. Abline Mostafa Mohamed
  15. 83' Dilane Bakwa
  16. 90'+2 Eray Cömert
  17. 90'+3 S. Baseya L. Perrin
  18. 90'+3 J. Sebas D. Bakwa
  19. 90'+3 A. Ali Abdallah E. Emegha
  20. FT1-3

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gourvennec
  1. 1A. Lafont 6.6
  2. 21J. Castelletto 6.6
  3. 24E. Cömert 8.0
  4. 44N. Zézé ▼ 72' 5.9
  5. 98K. Amian 5.9
  6. 17M. Sissoko 6.7
  7. 5Pedro Chirivella ▼ 80' 6.3
  8. 15T. Kadewere ▼ 66' 6.9
  9. 25F. Mollet ▼ 72' 6.3
  10. 27M. Simon 6.9
  11. 31Mostafa Mohamed ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 77B. Traoré ▲ 66' 6.3
  2. 12K. Bamba ▲ 72' 6.9
  3. 3N. Cozza ▲ 72' 6.2
  4. 8S. Moutoussamy ▲ 80' 6.7
  5. 39M. Abline ▲ 80' 6.7
  6. 4N. Pallois
  7. 16R. Descamps
  8. 11M. Coco
  9. 2J. Duverne
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Vieira
  1. 36A. Bellaarouch 6.6
  2. 2F. Guilbert 7.0
  3. 5L. Perrin ▼ 90' 6.6
  4. 13S. Sow 6.7
  5. 28M. Senaya 7.3
  6. 8Andrey Santos 7.3
  7. 19H. Diarra 6.6
  8. 3T. Delaine 7.2
  9. 26D. Bakwa ⇢2 ▼ 90' 8.3
  10. 10E. Emegha ⚽2 ▼ 90' 8.2
  11. 9K. Gameiro ▼ 76' 7.9

Dự bị 9

  1. 41R. Nzingoula ▲ 76' 6.9
  2. 25S. Baseya ▲ 90'
  3. 40J. Sebas ▲ 90'
  4. 33A. Ali Abdallah ▲ 90'
  5. 7J. Deminguet
  6. 6J. Aholou
  7. 30A. Pierre
  8. 1M. Dreyer
  9. 37M. Bechikh

Thống kê

024
530
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm11
2Trúng đích6
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
465Chuyền bóng272
402Chuyền chính xác199
86%Chính xác chuyền73%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

41Trận đấu43
37Ghi được59
66Thủng lưới60
0.9Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu