OGC Nice vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-4 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- LDDLW Paris Saint-Germain
- -5' Tiago Gouveia
- 16' Senny Mayulu
- 39' Désiré Doué
- 42' 0-1 N. Mendes11m
- 43' ▲ L. Beraldo ▼ S. Mayulu
- HT0-1
- 49' 0-2 D. Doue · N. Mendes
- 60' Youssouf Ndayishimiye
- 61' Youssouf Ndayishimiye
- 64' ▲ O. Dembele ▼ Lee Kang-In
- 65' ▲ K. Boudache ▼ S. Diop
- 71' ▲ A. Abdi ▼ Dante
- 72' ▲ Kevin ▼ E. Wahi
- 76' ▲ G. Ramos ▼ D. Doue
- 76' ▲ D. Fernandez ▼ N. Mendes
- 76' ▲ I. Mbaye ▼ K. Kvaratskhelia
- 81' 0-3 D. Fernandez · O. Dembele
- 85' 0-4 W. Zaire-Emery
- FT0-4
Đội hình
- 80Y. Diouf 6.9
- 33A. Mendy 5.9
- 4Dante ▼ 71' 6.2
- 28J. Bah 6.6
- 92J. Clauss 7.0
- 8M. Sanson 5.6
- 55Y. Ndayishimiye 5.6
- 6H. Boudaoui 6.2
- 26M. Bard 6.0
- 10S. Diop ▼ 65' 6.7
- 11E. Wahi ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 31M. Dupe
- 2A. Abdi ▲ 71' 6.2
- 24C. Vanhoutte
- 32K. Boudache ▲ 65' 6.7
- 37K. Peprah
- 47T. Gouveia
- 90Kevin ▲ 72' 6.3
- 20T. Louchet
- 39D. Coulibaly
- 39M. Safonov 6.9
- 33W. Zaire-Emery ⚽ 7.7
- 6I. Zabarnyi 7.7
- 51W. Pacho 7.3
- 21L. Hernandez 7.3
- 19Lee Kang-In ▼ 64' 6.7
- 17Vitinha 8.3
- 24S. Mayulu ▼ 43' 6.6
- 14D. Doue ⚽ ▼ 76' 7.6
- 7K. Kvaratskhelia ▼ 76' 6.7
- 25N. Mendes ⚽ ⇢ ▼ 76' 7.7
Dự bị 8
- 30L. Chevalier
- 89R. Marin
- 5Marquinhos
- 10O. Dembele ▲ 64' 7.0
- 9G. Ramos ▲ 76' 7.0
- 27D. Fernandez ⚽ ▲ 76' 7.5
- 4L. Beraldo ▲ 43' 6.9
- 49I. Mbaye ▲ 76' 6.6
Thống kê
11⚑2
⚑510
26%Kiểm soát bóng74%
6Dứt điểm17
1Trúng đích10
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc5
5Việt vị4
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
241Chuyền bóng729
190Chuyền chính xác675
79%Chính xác chuyền93%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu54
53Ghi được124
81Thủng lưới57
1.1Bàn thắng mỗi trận2.3
8Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai69