Paris Saint-Germain
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
OGC Nice

Paris Saint-Germain vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 OGC Nice tại Cúp bóng đá Pháp, 13 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 1, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Quarter-finals
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
DDDLD OGC Nice
  1. 14' K. Mbappé · Fabián Ruiz 1-0
  2. 33' Fabián Ruiz · O. Dembélé 2-0
  3. 37' 2-1 G. Laborde
  4. HT2-1
  5. 60' Beraldo 3-1
  6. 66' T. Moffi G. Laborde
  7. 74' B. Barcola Gonçalo Ramos
  8. 77' A. Claude-Maurice M. Sanson
  9. 77' M. Cho E. Guessand
  10. 83' Danilo Pereira Beraldo
  11. 83' M. Ugarte Fabián Ruiz
  12. 87' R. Perraud M. Bard
  13. 87' A. Mendy J. Lotomba
  14. FT3-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 7.3
  2. 33W. Zaïre-Emery 8.0
  3. 21L. Hernández 6.9
  4. 35Beraldo ▼ 83' 7.7
  5. 25Nuno Mendes 7.3
  6. 19Lee Kang-In 6.9
  7. 17Vitinha 7.6
  8. 8Fabián Ruiz ▼ 83' 8.9
  9. 10O. Dembélé 7.9
  10. 9Gonçalo Ramos ▼ 74' 5.9
  11. 7K. Mbappé 7.9

Dự bị 9

  1. 29B. Barcola ▲ 74' 6.6
  2. 15Danilo Pereira ▲ 83' 6.6
  3. 4M. Ugarte ▲ 83' 6.6
  4. 1K. Navas
  5. 2A. Hakimi
  6. 26N. Mukiele
  7. 23R. Kolo Muani
  8. 41S. Mayulu
  9. 28Carlos Soler
OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 6.2
  2. 23J. Lotomba ▼ 87' 6.0
  3. 6J. Todibo 6.9
  4. 4Dante 6.2
  5. 26M. Bard ▼ 87' 6.3
  6. 11M. Sanson ▼ 77' 6.7
  7. 8P. Rosario 7.3
  8. 19K. Thuram 7.2
  9. 24G. Laborde ▼ 66' 7.7
  10. 29E. Guessand ▼ 77' 6.7
  11. 7J. Boga 7.9

Dự bị 9

  1. 9T. Moffi ▲ 66' 6.3
  2. 18A. Claude-Maurice ▲ 77' 6.9
  3. 25M. Cho ▲ 77' 6.9
  4. 15R. Perraud ▲ 87' 6.7
  5. 33A. Mendy ▲ 87' 6.9
  6. 27A. Balde
  7. 31M. Dupé
  8. 32T. Louchet
  9. 39D. Traoré

Thống kê

005
500
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm15
6Trúng đích4
7Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
5Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi4
3Cứu thua3
735Chuyền bóng388
662Chuyền chính xác331
90%Chính xác chuyền85%

So sánh

59Trận đấu43
137Ghi được52
61Thủng lưới43
2.32Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn18
73Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu